LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meek - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meek Ý nghĩa của Từ

  • dịu dàng và yên lặng
  • không muốn tranh cãi
  • khiêm tốn và phục tùng
Illustration for this word

meek Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meek Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miːk/
Mỹ /mik/
Tiết
meek

meek Từ nguyên của Từ

meek = hiền + -k (liên quan đến 'hiền lành'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'meoc', liên quan đến tiếng Hà Lan Trung và tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chú cừu hiền lành, mềm mại và không bị ảnh hưởng bởi sự thô ráp xung quanh, thể hiện sự khiêm tốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meek mô tả một thái độ ôn hòa, nhẫn nhịn nhưng có nội lực bên trong. Nó không đồng nghĩa với nhút nhát hay thiếu tự tin, mà là lựa chọn không phản ứng một cách gay gắt và đối xử với người khác bằng sự tôn trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, meek thường đối lập với hành vi áp bức hoặc dominantly, và có thể gợi ý sự khiêm nhường trước áp lực hoặc xung đột. Một số ngữ cảnh tôn giáo hoặc cổ điển ca ngợi đức tính này, trong khi dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe có phần cổ điển hoặc mang tính châm biếm nếu lạm dụng. Người học nên phân biệt meek với shy (nhút nhát) và weak (yếu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Meek thường có nghĩa là sự dịu dàng được kiểm soát, không phải sự yếu đuối.
  • Đừng nhầm với sự sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
  • Trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống, nó được ca ngợi.
  • Ghép với các tính từ tích cực (nhã nhặn nhưng kiên định).
  • Cẩn trọng khi tự mô tả bản thân bằng meek để tránh nghe cổ điển quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meek là từ đồng nghĩa của yếu đuối hay nhút nhát.
  • Meek có nghĩa là không bao giờ lên tiếng cho quyền của mình.
  • Meek chỉ là thuật ngữ tôn giáo.
  • Meek là sự khuất phục vô hạn.
  • Meek khiến bạn không thể kiên quyết ở bất cứ hoàn cảnh nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Meek thường cho thấy sức mạnh được kiểm soát; người học nên phân biệt với yếu đuối và hiểu ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa nơi nó được ca ngợi.

Mẹo Học

  • So sánh meek với từ ngữ như dịu dàng, khiêm nhường và kiên nhẫn.
  • Luyện tập meek ở các ngữ cảnh khác nhau, không chỉ tôn giáo.
  • Dùng ngữ điệu để thể hiện sức mạnh đằng sau sự mềm mỏng.
  • Tránh hiểu nhầm meek là yếu đuối.
  • Kết hợp meek với mô tả tích cực (nhã nhặn nhưng kiên định).
  • Đọc ví dụ hiện đại và cổ điển để mở rộng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meek'?

A.Angry
B.Humble
C.Energetic
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'meek' used correctly?

A.The loud music was unbearable.
B.She approached the situation with courage.
C.His meek demeanor made him easy to approach.
D.He showed assertiveness in his actions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'meek'?

A.Strong
B.Arrogant
C.Proud
D.Timid
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'meek'?

A.Humble
B.Shy
C.Bold
D.Polite
Bước 5: Thành thạo

How would being 'meek' benefit someone in a challenging situation?

A.They would be aggressive and demanding.
B.They would approach the situation calmly and with humility.
C.They would avoid the situation altogether.
D.They would seek attention and praise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ