memo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
memo = mem-(từ Latin 'memorare' có nghĩa là 'nhớ') + -o (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm ghi chú trên tủ lạnh của bạn nhắc nhở bạn về công việc quan trọng, nắm bắt những kỷ niệm quan trọng qua những nét vẽ đơn giản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm với tay lấy một tờ memo nhỏ, đẩy nó move trên bàn và đặt nó ở vị trí mắt tôi nhìn thấy đầu tiên. Những chữ trên memo dần hình thành một kế hoạch ngắn, tôi điều chỉnh vị trí của nó khi suy nghĩ. Việc giữ memo ở đó làm tôi thấy mình ráng sức và có cảm giác kiểm soát keep. Khi đến lúc, tôi mở memo và nó dẫn đường cho các bước của mình.
Trong tiếng Việt, memo thường chỉ một thông điệp bằng văn bản ngắn gọn được gửi trong một tổ chức để thông báo về chính sách, quyết định hoặc nhiệm vụ. Nó trang trọng hơn một ghi chú thông thường nhưng ngắn hơn một báo cáo đầy đủ. Memo thường có tiêu đề To, From, Date, Subject, phần thân ngắn gọn và kết thúc. Memo cũng có thể dùng như một lời nhắc cá nhân, một ghi chú nhớ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn memo với note hoặc message, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp nơi các từ này có sắc thái khác nhau.
Đối với người Việt, memo được xem như một văn bản nội bộ chính thức có tiêu đề rõ ràng. Người học có thể nhầm nó với ghi chú ngắn hoặc thông báo, bỏ qua yếu tố trang bị header và tính trách nhiệm
What is the meaning of the word 'memo'?
In which of the following sentences is 'memo' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'memo'?
What is the opposite of 'memo'?
In which real-life situation would you most likely receive a 'memo'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật