LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

memo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

memo Ý nghĩa của Từ

  • tin nhắn hoặc ghi chú bằng văn bản
  • ghi chú ngắn cho mục đích cá nhân
  • nhắc nhở hoặc ghi chú về điều gì đó quan trọng
Illustration for this word

memo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

memo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛm.əʊ/
Mỹ /ˈmɛm.oʊ/
Tiết
memo

memo Từ nguyên của Từ

memo = mem-(từ Latin 'memorare' có nghĩa là 'nhớ') + -o (hậu tố danh từ); Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm ghi chú trên tủ lạnh của bạn nhắc nhở bạn về công việc quan trọng, nắm bắt những kỷ niệm quan trọng qua những nét vẽ đơn giản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em với tay lấy một tờ memo nhỏ, đẩy nó move trên bàn và đặt nó ở vị trí mắt tôi nhìn thấy đầu tiên. Những chữ trên memo dần hình thành một kế hoạch ngắn, tôi điều chỉnh vị trí của nó khi suy nghĩ. Việc giữ memo ở đó làm tôi thấy mình ráng sức và có cảm giác kiểm soát keep. Khi đến lúc, tôi mở memo và nó dẫn đường cho các bước của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, memo thường chỉ một thông điệp bằng văn bản ngắn gọn được gửi trong một tổ chức để thông báo về chính sách, quyết định hoặc nhiệm vụ. Nó trang trọng hơn một ghi chú thông thường nhưng ngắn hơn một báo cáo đầy đủ. Memo thường có tiêu đề To, From, Date, Subject, phần thân ngắn gọn và kết thúc. Memo cũng có thể dùng như một lời nhắc cá nhân, một ghi chú nhớ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn memo với note hoặc message, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp nơi các từ này có sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: memo là thông điệp nội bộ mang tính formal. Dùng chủ đề rõ ràng và ngôn ngữ hành động; nếu có, thêm To/From/Date; ngắn gọn; đưa các bước bằng dấu đầu dòng; bảo đảm tính minh bạch của quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Memo luôn là ghi chú thông thường.
  • Memo giống hệt như ghi chú hay tin nhắn văn bản.
  • Memo phải dài và chi tiết.
  • Memo chỉ được dùng ở chính phủ hay tổ chức lớn.
  • Tiêu đề như To/From/Date/Subject là tùy chọn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, memo được xem như một văn bản nội bộ chính thức có tiêu đề rõ ràng. Người học có thể nhầm nó với ghi chú ngắn hoặc thông báo, bỏ qua yếu tố trang bị header và tính trách nhiệm

Mẹo Học

  • Học sự khác nhau giữa memo, note và message.
  • Thực hành định dạng tiêu đề phổ biến: To/From/Date/Subject.
  • Sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, hướng tới hành động.
  • Bao gồm ngữ cảnh và các bước tiếp theo.
  • Soạn một dàn ý ngắn trước khi viết thân bài.
  • Kiểm tra tính khả hồi quyết định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'memo'?

A.To run quickly
B.To sing loudly
C.A short note or message
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'memo' used correctly?

A.She memoed her favorite recipe to a friend.
B.He tried to memo the basketball into the hoop.
C.The teacher memoed an important announcement to the students.
D.The cat memoed lazily in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'memo'?

A.Laugh
B.Fruit
C.Document
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'memo'?

A.Quiet
B.Remember
C.Shout
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

In which real-life situation would you most likely receive a 'memo'?

A.At a business meeting
B.In a hospital waiting room
C.At a wedding ceremony
D.During a workout at the gym

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Social Media Update

Technology & Social Media

2025.10.31 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ