mend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mend = sửa chữa; Xuất xứ lịch sử: Latin mendicare → Pháp cổ amender → tiếng Anh mend; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang khâu lại một mảnh vải rách, cẩn thận mang nó trở lại cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMend là một động từ linh hoạt trong tiếng Anh có nghĩa sửa chữa một thứ bị hỏng, sửa hoặc cải thiện một tình huống, hoặc chữa lành vết thương. Nó nhấn mạnh phục hồi chức năng hoặc chất lượng hơn là thay thế bằng cái mới, và có thể áp dụng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc sức khỏe. Bạn có thể nói mend quần áo, mend một mối quan hệ, hoặc mend một tình huống. Trong tiếng Anh, mend gần với repair như một từ đồng nghĩa chung, nhưng thường mang sắc thái phục hồi dần dần hoặc tỉ mỉ. Hình ảnh ghi nhớ là may một tấm vải rách để nó sống lại.
Với người Việt, mend được hiểu là sửa chữa dần dần, phục hồi chức năng. Nhập nhằng với repair hay heal sẽ hay xảy ra khi nói về các mối quan hệ hoặc sức khỏe.
What does the word 'mend' mean?
Which of the following sentences uses 'mend' correctly?
What is a synonym for 'mend'?
What is an antonym for 'mend'?
In what situation would you need to mend something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật