LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mend Ý nghĩa của Từ

  • sửa chữa một cái gì đó bị hỏng
  • cải thiện hoặc sửa một tình huống
  • chữa lành một vết thương hoặc chấn thương
Illustration for this word

mend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛnd/
Mỹ /mɛnd/
Tiết
mend

mend Từ nguyên của Từ

Gốc: mend = sửa chữa; Xuất xứ lịch sử: Latin mendicare → Pháp cổ amender → tiếng Anh mend; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang khâu lại một mảnh vải rách, cẩn thận mang nó trở lại cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mend là một động từ linh hoạt trong tiếng Anh có nghĩa sửa chữa một thứ bị hỏng, sửa hoặc cải thiện một tình huống, hoặc chữa lành vết thương. Nó nhấn mạnh phục hồi chức năng hoặc chất lượng hơn là thay thế bằng cái mới, và có thể áp dụng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc sức khỏe. Bạn có thể nói mend quần áo, mend một mối quan hệ, hoặc mend một tình huống. Trong tiếng Anh, mend gần với repair như một từ đồng nghĩa chung, nhưng thường mang sắc thái phục hồi dần dần hoặc tỉ mỉ. Hình ảnh ghi nhớ là may một tấm vải rách để nó sống lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mend được dùng để sửa chữa thứ gì đó bị hỏng, cải thiện một tình huống, hoặc chữa lành vết thương. Nó nhấn mạnh phục hồi chức năng hoặc chất lượng thay vì thay thế bằng cái mới, và có thể áp dụng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc sức khỏe. Có thể nói mend quần áo, mend một mối quan hệ, hoặc mend một tình huống. Trong tiếng Anh, mend gần với repair như từ đồng nghĩa chung, nhưng thường mang sắc thái hồi phục dần dần hoặc tỉ mỉ. Hình ảnh ghi nhớ là may một khối vải rách cho sống lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mend chỉ dùng cho vá quần áo.
  • Mend luôn có nghĩa sửa chữa hoàn hảo.
  • Mend và heal có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Mend không dùng cho các khái niệm trừu tượng như mối quan hệ hay sức khỏe.
  • Mend gắn với sửa chữa nhanh chóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, mend được hiểu là sửa chữa dần dần, phục hồi chức năng. Nhập nhằng với repair hay heal sẽ hay xảy ra khi nói về các mối quan hệ hoặc sức khỏe.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: vá lỗ thủng, sửa quần áo, vun đắp mối quan hệ, cải thiện sức khỏe.
  • So sánh mend với repair để nhận biết khi dùng mỗi từ.
  • Luyện tập quá khứ: mended, ví dụ 'Cô ấy đã vá áo hôm qua.'
  • Khởi đầu với sửa chữa cụ thể rồi mở rộng sang ngữ cảnh trừu tượng.
  • Sử dụng hình ảnh may vá để nhớ.
  • Chú ý tới cụm từ như 'mend the gap' trong ngữ cảnh xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mend' mean?

A.Clean
B.Break
C.Build
D.Repair
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mend' correctly?

A.She needs to wash the dishes.
B.The car broke down on the highway.
C.He mended his torn shirt.
D.They painted the entire house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mend'?

A.Destroy
B.Replace
C.Ignore
D.Fix
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'mend'?

A.Improve
B.Enhance
C.Break
D.Fulfill
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need to mend something?

A.When it is brand new
B.When it is damaged or broken
C.When it is in perfect condition
D.When it is dirty

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Molding Life Like Clay

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ