mendicant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mendicant = mend = cầu xin + cant = bài hát; La-tinh mendi 'xin ăn' → Pháp cổ mendiant → Tiếng Anh mendicant. Hãy tưởng tượng một người đang hát một bài hát buồn trong khi xin ăn trên đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmendicant là từ danh từ tiếng Anh mô tả một người dựa vào tiền từ thiện, thường bằng ăn xin trên đường phố; lịch sử cũng chỉ một thành viên của một dòng tu sống bằng lễ vật. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường và mang sắc thái cổ điển hoặc tôn giáo. Nó thường gợi liên tưởng đến đời sống từ thiện có hệ thống hoặc khuôn mẫu tôn giáo. Nguồn gốc từ латинский mendicare nghĩa là xin ăn, qua tiếng Pháp và tiếng Anh cổ.
Với người Việt, mendicant mang sắc thái cổ điển hoặc tôn giáo; người học dễ nhầm sang nghĩa thông dụng hơn như ăn xin hoặc beggar.
What is the meaning of 'mendicant'?
In which of the following sentences is 'mendicant' used correctly?
What is a synonym for 'mendicant'?
What is an antonym for 'mendicant'?
How would you describe a mendicant in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật