LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mendicant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mendicant Ý nghĩa của Từ

  • một người phụ thuộc vào các khoản quyên góp từ thiện
  • một thành viên của một hội dòng tôn giáo sống nhờ vào sự bố thí
  • ai đó xin tiền hoặc thức ăn
Illustration for this word

mendicant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mendicant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh ./ˈmɛn.dɪ.kənt/
Mỹ ./ˈmɛn.dɪ.kənt/
Tiết
mendicant

mendicant Từ nguyên của Từ

mendicant = mend = cầu xin + cant = bài hát; La-tinh mendi 'xin ăn' → Pháp cổ mendiant → Tiếng Anh mendicant. Hãy tưởng tượng một người đang hát một bài hát buồn trong khi xin ăn trên đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mendicant là từ danh từ tiếng Anh mô tả một người dựa vào tiền từ thiện, thường bằng ăn xin trên đường phố; lịch sử cũng chỉ một thành viên của một dòng tu sống bằng lễ vật. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường và mang sắc thái cổ điển hoặc tôn giáo. Nó thường gợi liên tưởng đến đời sống từ thiện có hệ thống hoặc khuôn mẫu tôn giáo. Nguồn gốc từ латинский mendicare nghĩa là xin ăn, qua tiếng Pháp và tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mendicant trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng beggar hoặc người ăn xin
  • Lưu ý sắc thái tôn giáo khi nói về các dòng tu mendicants
  • Không dùng mendicant để mô tả người ăn xin thông thường
  • Dùng mendicants khi nói về một nhóm hoặc một dòng tu
  • Giọng điệu mang tính cổ điển/học thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó hoàn toàn giống từ beggar ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ ám chỉ các nhân vật tôn giáo
  • Có nghĩa là người ăn xin chỉ cho riêng mình
  • Là từ ngữ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày
  • Có thể mô tả người ăn xin thỉnh thoảng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, mendicant mang sắc thái cổ điển hoặc tôn giáo; người học dễ nhầm sang nghĩa thông dụng hơn như ăn xin hoặc beggar.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: người ăn xin và thành viên dòng tu sống bằng bố thí
  • Học các collocations như alms, almsgiving, mendicant order
  • Chú ý giọng điệu trang trọng/ cổ điển trong văn bản
  • So sánh với beggar và các từ đồng nghĩa khác
  • Luyện tập với văn bản lịch sử/tôn giáo
  • Tránh dùng mendicant trong giao tiếp hằng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mendicant'?

A.Generous
B.Beggar
C.Strong
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mendicant' used correctly?

A.The mendicant asked for spare change on the street.
B.The mendicant man donated money to charity.
C.The students showed mendicant behavior in class.
D.She was mendicant about her possessions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mendicant'?

A.Wealthy
B.Pauper
C.Rich
D.Bountiful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'mendicant'?

A.Benevolent
B.Ask
C.Solicit
D.Begging
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a mendicant in real-life?

A.Hardworking individual
B.Successful entrepreneur
C.Athlete
D.Person who relies on alms

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ