menthol - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: menth- (từ 'mentha' trong tiếng Latin có nghĩa là bạc hà) + -ol (hậu tố cho rượu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'mentha' → tiếng Pháp cổ 'menthol' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá bạc hà tươi mát phát ra cảm giác mát lạnh khi bạn nghiền nát nó, khơi dậy cảm giác tươi mát liên quan đến menthol.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMenthol là một hợp chất tinh thể vô sắc nổi tiếng với cảm giác mát lạnh. Nó có mặt tự nhiên trong dầu bạc hà và được dùng rộng rãi làm hương liệu và hương thơm trong kẹo, kem đánh răng, kẹo cao su và các sản phẩm bôi ngoài da. Trong y học, menthol mang lại sự giảm nhẹ tạm thời kích ứng cổ họng và nghẹt mũi bằng cách kích thích cảm giác mát lạnh khi thoa lên da hoặc hít vào. Từ này xuất phát từ gốc menth- của từ mentha (bạc hà) và hậu tố -ol chỉ một ancol. Hãy hình dung một lá bạc hà tươi nén lại và thải ra cảm giác lạnh buốt khi bạn nghiền nó.
Đối với người Việt, menthol thường được hiểu như chỉ là hương vị, không phải một hợp chất hóa học; dễ nhầm với bạc hà. Thanh âm nhấn ở âm tiết đầu và âm th ở tiếng Anh có thể gây khó cho người Việt. Luyện menthol với các động từ như cảm nhận, ngửi, nếm trong bối cảnh y tế, thực phẩm và mỹ phẩm.
What is the meaning of 'menthol'?
Which sentence uses 'menthol' correctly?
Which word is most similar to 'menthol'?
What is the opposite of 'menthol'?
Can you think of a real-life context where 'menthol' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật