LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breathing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breathing Ý nghĩa của Từ

  • hít không khí vào phổi và thở ra.
  • hít vào và thở ra.
  • sống hoặc tồn tại.
Illustration for this word

breathing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breathing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /briːð/
Mỹ /briːð/
Tiết
breathe

breathing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hít thở + -e (thực hiện hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bræðan', có liên quan đến 'breath'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một làn gió nhẹ nhàng chảy vào phổi của bạn, làm mới cuộc sống thực tại khi bạn hít thở sâu và chậm, làm dịu tâm trí và cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên ngực và hít vào từ từ. Khí đi vào cơ thể, xương sườn di chuyển nhẹ và phổi giãn ra. Tôi dừng lại một nhịp, thở ra và cảm thấy sự căng thẳng dần được làm dịu. Lần tới, tôi điều chỉnh nhịp thở để giữ tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Breathe là động từ tiếng Anh mô tả hành động lấy hơi vào phổi và thở ra. Nó bao quát quá trình sinh lý hít vào và thở ra và cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thư giãn, bình tĩnh hoặc tiếp tục sống. Người học thường nhầm lẫn breathe với breath (danh từ) hoặc quên các thì khi dùng các cấu trúc tiếp diễn như breathing. Trong giao tiếp hàng ngày, breathe hay xuất hiện trong mệnh lệnh (breathe slowly), mô tả sức khỏe, tập luyện hoặc trạng thái cảm xúc và trong các thành ngữ như “breathe easy” hoặc “breathe new life into.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • - breathe là động từ cho hành động thở vào thở ra.
  • - breath là danh từ chỉ không khí thở vào/ra hoặc nhịp thở.
  • - Dùng breathe ở hiện tại đơn cho các sự kiện chung.
  • - breathing dùng cho hành động đang diễn ra.
  • - Chú ý thì và dạng động từ (was breathing, is breathing).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Breath là danh từ, breathe là động từ; dễ bị nhầm lẫn.
  • Trong trạng thái đang diễn ra dùng breathing chứ không phải breathe.
  • Nhầm lẫn breathe với breath trong thành ngữ.
  • Phát âm khác nhau giữa breath và breathe.
  • Để quá khứ dùng breathed, không dùng breathe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, breathe là động từ diễn tả hành động thở và cũng có nghĩa bóng; người học thường nhầm breathe với breath và gặp lỗi thời trong các dạng tiến triển.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /briːð/; breath phát âm /brɛθ/.
  • Phân biệt breath (danh từ) và breathe (động từ).
  • Học các collocation phổ biến: breathe in/breathe out, breathing exercise.
  • Dùng breathing cho hành động đang diễn ra.
  • Lưu ý breathed ở thì quá khứ.
  • Viết lại câu để luyện các thì.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'breathing'?

A.Dancing
B.Exhale
C.Singing
D.Inhale
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'breathing' correctly?

A.I was walking without breathing properly.
B.I hate breathing fresh air.
C.I was breathing heavily after running.
D.I always forget to breathing before diving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite word for 'breathing'?

A.Panting
B.Suffocating
C.Choking
D.Hyperventilating
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you observe 'breathing'?

A.In a math class
B.In a swimming competition
C.In a cooking show
D.In a car race
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'breathing' in daily life.

A.None
B.Minimal
C.Moderate
D.Essential

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ