mercantile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mercantile = mercant- (từ 'thương nhân', có nghĩa là 'thương mại') + -ile (chỉ 'có khả năng'). Xuất xứ từ tiếng Latinh 'mercantilis' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một khu chợ nhộn nhịp, nơi các thương nhân trao đổi hàng hóa, đại diện cho bản chất của thương mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMercantile là tính từ chỉ mối quan hệ với thương mại hoặc thương nhân, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Nó gợi ý hoạt động buôn bán quy mô lớn, xã hội thương nhân và hệ thống thương mại. Bạn có thể gặp mercantile trong các cụm như mercantile law (luật thương mại), mercantile economy (nền kinh tế thương mại). Dùng trong tiếng Anh hiện đại ít phổ biến hơn, nhưng vẫn xuất hiện trong sách lịch sử, bảo tàng và các bài viết về mạng lưới thương mại cổ đại.
Trong tiếng Việt, mercantile mang nghĩa lịch sử và trang trọng về thương mại. Người học thường nhầm với thương mại thông thường và bỏ qua nhấn mạnh vào mạng lưới, luật và chính sách thương mại.
What is the meaning of the word 'mercantile'?
In which of the following sentences is 'mercantile' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'mercantile'?
What is the opposite of 'mercantile'?
In what real-life context would you expect to encounter the term 'mercantile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật