mere - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mere = mere + 'chỉ' → tiếng Anh cổ 'mære' (nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại). Hãy tưởng tượng một người cầm lên một lá cờ nhỏ ghi chữ “chỉ cái này”, nhấn mạnh rằng không có gì khác quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn và đẩy nhẹ chiếc bút lệch một chút. Tôi giữ nhịp thở và shift nhìn sang hướng khác để cảm nhận sự thay đổi nhỏ. Ánh sáng thay đổi, không khí nhẹ nhàng hơn, vai tôi cũng thư giãn dần. Đó là mere, một điều rất nhỏ, chỉ là một sự di chuyển đơn giản như vậy.
Mere là tính từ nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ là bản thân nó và không có gì khác. Nó thường đứng trước danh từ, như 'một chi tiết mere' hoặc 'ý nghĩ mere', hoặc trong cụm từ 'thái độ mere' để cho thấy tình huống không thay đổi. So với 'chỉ' hoặc 'duy nhất', từ mere mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương và có thể mang ý nghĩa hạ thấp. Nghĩa gốc từ tiếng Anh cổ mære, qua thời gian trở thành tiếng Anh hiện đại.
Với người Việt, mere mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng, khác với chỉ/duy nhất dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên nên chú ý ngữ cảnh.
Which sentence below uses 'mere' correctly?
What is a synonym for the word 'mere'?
What is the opposite of the word 'mere'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'mere'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật