LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

metric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

metric Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc đo lường điều gì đó
  • tiêu chuẩn đo lường
  • hệ thống đo lường dựa trên mét.
Illustration for this word

metric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

metric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛtrɪk/
Mỹ /ˈmɛtrɪk/
Tiết
metric

metric Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: metr- (từ 'metron' trong tiếng Hy Lạp) = đo lường. Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thước kẻ hoặc thước cuộn đang đánh dấu rõ ràng các đơn vị khi bạn đo một mảnh gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Metric mô tả cả một hệ thống đo lường và phẩm chất dựa trên đo lường. Nó có thể chỉ các đơn vị như mét, lít và gram, cũng như các phương pháp được dùng để đo lường. Là tính từ, metric diễn tả các tiêu chuẩn, phép tính hoặc quy trình dựa trên đo lường chính xác. Nguồn gốc từ Hy Lạp metron có nghĩa là 'đo lường', sau đó qua La Mã và Pháp cổ đến tiếng Anh. Ý tưởng tư duy theo metric nhấn mạnh sự nhất quán, khả năng mở rộng và khả năng so sánh giữa bối cảnh. Người học thường nhầm metric với từ 'metrics' mang nghĩa dữ liệu hoặc với 'measurement' như hành động chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hiểu metric như hệ thống/tiêu chuẩn, không phải một giá trị duy nhất.
  • - Học các đơn vị như mét, lít, gam và tiền tố của chúng.
  • - Phân biệt công thức đo công (metric) với imperial khi phù hợp.
  • - Dùng metric để mô tả tiêu chuẩn, quy trình hay tính toán.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa 'metrics' và 'measurement'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Metric chỉ là một giá trị đo lường duy nhất.
  • Metric chỉ liên quan đến khoảng cách trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Metric và measurement có thể dùng thay cho nhau.
  • Metrics là các điểm dữ liệu, không phải hệ thống.
  • Nhầm lẫn giữa các đơn vị metric với imperial nếu không có ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể nhầm metric với các chỉ số dữ liệu (metrics); cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa hệ thống/tiêu chuẩn và dữ liệu.

Mẹo Học

  • Học các đơn vị cơ bản: mét, lít, gam.
  • Sử dụng tiền tố mét học (kilo-, centi-, milli-).
  • Luyện chuyển đổi giữa các đơn vị (m↔cm↔mm; L↔mL; g↔kg).
  • Liên kết đơn vị với vật thật (thước, chai, cân).
  • So sánh ngữ cảnh metric và imperial để hiểu khác biệt.
  • Đọc vạch đo với một hoặc hai chữ số thập phân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'metric'?

A.Analytical
B.Measurement
C.Relevant
D.Inquiry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'metric' used correctly?

A.She had an interesting metric for solving problems.
B.The metric system is used worldwide for measurements.
C.I love to metric in the park during sunset.
D.The metric dog greeted us enthusiastically.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'metric'?

A.Standard
B.Ridiculous
C.Abstract
D.Temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'metric'?

A.Precise
B.Subjective
C.Accurate
D.Specific
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'metric' applied in real-world situations?

A.In business to analyze data
B.In mathematics to solve equations
C.In sports to track performance
D.In cooking to measure ingredients

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ