metric - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: metr- (từ 'metron' trong tiếng Hy Lạp) = đo lường. Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thước kẻ hoặc thước cuộn đang đánh dấu rõ ràng các đơn vị khi bạn đo một mảnh gỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMetric mô tả cả một hệ thống đo lường và phẩm chất dựa trên đo lường. Nó có thể chỉ các đơn vị như mét, lít và gram, cũng như các phương pháp được dùng để đo lường. Là tính từ, metric diễn tả các tiêu chuẩn, phép tính hoặc quy trình dựa trên đo lường chính xác. Nguồn gốc từ Hy Lạp metron có nghĩa là 'đo lường', sau đó qua La Mã và Pháp cổ đến tiếng Anh. Ý tưởng tư duy theo metric nhấn mạnh sự nhất quán, khả năng mở rộng và khả năng so sánh giữa bối cảnh. Người học thường nhầm metric với từ 'metrics' mang nghĩa dữ liệu hoặc với 'measurement' như hành động chung.
Người nói tiếng Việt có thể nhầm metric với các chỉ số dữ liệu (metrics); cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa hệ thống/tiêu chuẩn và dữ liệu.
What is the meaning of the word 'metric'?
In which sentence is the word 'metric' used correctly?
Which word is a synonym of 'metric'?
Which word is an antonym of 'metric'?
How is the word 'metric' applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật