LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

progress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

progress Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển về phía trước
  • tiến về một mục tiêu
  • cải thiện hướng tới trạng thái tốt hơn
Illustration for this word

progress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

progress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒɡ.res/
Mỹ /ˈprɔɡ.rɛs/
Tiết
progress

progress Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, gress = bước. Latinh 'progressus' → Pháp cổ 'progres' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang bước những bước lớn và tự tin về phía tương lai, mỗi bước đại diện cho việc đi về phía mục tiêu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em thở sâu, đẩy cửa và bước tiến về phía trước move. Đường dưới chân thay đổi, ánh đèn nhấp nháy theo nhịp mới. Tôi chỉnh nhịp thở, chỉnh bước đi và tiếp tục tiến lên. Khi rẽ vào góc phố tiếp theo, tôi cảm nhận được sự tiến bộ, như thể mình đang tiến gần hơn tới mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Progress là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, mô tả việc tiến lên, phát triển hoặc cải thiện. Là danh từ, nó ám chỉ sự tiến bộ toward một mục tiêu, một bước tiến được đo đạc, hoặc sự biến đổi theo thời gian. Là động từ, progress có nghĩa là tiến lên, tiến bộ hoặc làm cho mọi thứ tốt hơn. Nguồn gốc từ nối với sự di chuyển: pro- có nghĩa là về phía trước, gress có nghĩa là bước chân. Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể nói về tiến bộ cá nhân, tiến triển trong một dự án hoặc tiến bộ trong khoa học. Người học nên phân biệt progress với increase (tăng lên về số lượng) và improvement (cải thiện về chất).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt progress với increase và improvement. Dùng toward/on một mục tiêu hoặc dự án. Dùng trạng từ như đều đặn/ dần dần/ đáng kể để diễn đạt mức độ. Các collocation phổ biến: báo cáo tiến trình, tiến triển toward, tiến bộ. Đặt khung thời gian (trong năm qua, cho quý III).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiến bộ luôn có nghĩa là tốc độ nhanh
  • Tiến bộ bằng với thành công trong mọi tình huống
  • Progress chỉ là danh từ, không phải động từ
  • Progress và increase có thể hoán đổi
  • Tiến bộ đòi hỏi sự hoàn hảo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tiến bộ gắn với quá trình và kết quả cải thiện; người học dễ hiểu nhầm tiến bộ là chỉ tăng số lượng và bỏ qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học progress ở dạng danh từ và động từ
  • Dùng collocations hướng tới mục tiêu: progress toward, progress in, progress on
  • Kết hợp trạng từ như liên tục, dần dần, đáng kể
  • Phân biệt progress với increase và improvement
  • Đặt khung thời gian để mô tả sự thay đổi: trong năm qua, quý này
  • Luyện tập với mục tiêu thực tế và mô tả tiến triển của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'progress' mean?

A.Growth
B.Decline
C.Liquid
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'progress' correctly?

A.He never liked progress in technology.
B.She made great progress in her studies.
C.I drank progress for breakfast.
D.Progress is always a bad thing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'progress'?

A.Stagnation
B.Advance
C.Regress
D.Retrogress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'progress'?

A.Success
B.Forward
C.Stagnation
D.Thrive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'progress'?

A.The team celebrated their accomplishments.
B.The company faced bankruptcy due to lack of innovation.
C.She completed the project ahead of schedule.
D.They reached a dead end in their research.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ