measure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mea- = đo lường; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'metiri' → tiếng Pháp cổ 'mesurer' → tiếng Anh 'measure'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cái thước và đo chiều dài của một cái bàn để đảm bảo nó vừa vặn trong một căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt ly lên bàn và giữ chắc. Tôi di chuyển ngón tay dọc theo vạch đo move và đo độ cao của chất lỏng. Cổ tay hơi căng, tôi điều chỉnh cách cầm và đẩy nhẹ hoặc kéo lại cho đến khi lượng vừa phải. Khi dừng lại, cảm giác cân bằng ổn định và sự kiểm soát ấy sẽ được áp dụng vào thực tế.
Measure là một động từ bao hàm nhiều nghĩa liên quan. Nó có nghĩa là xác định kích thước hoặc số lượng của một vật bằng công cụ hoặc tiêu chuẩn, đánh giá mức độ của một tình huống hoặc xu hướng, và đánh giá hoặc đo lường một cách cẩn trọng một thứ gì đó. Trong sử dụng hàng ngày bạn có thể đo kích thước của một căn phòng bằng thước, đo tiến độ so với một mục tiêu, hoặc đánh giá phản hồi của người khác. Các sắc thái bao gồm độ chính xác, phán đoán và so sánh. Người học thường nhầm measure với quyết định hoặc ước lượng, và bỏ qua yếu tố so sánh với một chuẩn. Đo lường thường gắn với hành động cụ thể hoặc phán quyết chính thức.
Vietnameses lý giải measure như hành động cụ thể có liên quan đến công cụ hoặc chuẩn, dễ nhầm với quyết định hoặc ước lượng khi thiếu chuẩn đối chiếu.
What does the word 'measure' mean?
How is the word 'measure' used in a sentence?
Which word is similar to 'measure'?
Which word is the opposite of 'measure'?
In what real-life context would you use the word 'measure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật