LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

microcosm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

microcosm Ý nghĩa của Từ

  • một đại diện nhỏ của một hệ thống lớn hơn
  • phiên bản thu nhỏ của một thứ gì đó
  • một thế giới trong thu nhỏ
Illustration for this word

microcosm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

microcosm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪkrəʊˌkɒzəm/
Mỹ /ˈmaɪkrəˌkɑːzəm/
Tiết
microcosm

microcosm Từ nguyên của Từ

micro- = nhỏ + cosm = thế giới. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu nhỏ chứa đựng cả một vũ trụ bên trong, nơi tất cả vẻ đẹp và sự phức tạp của một thế giới được thể hiện trong một không gian nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Microcosm là một đại diện nhỏ của một hệ thống lớn hơn, như một thế giới thu nhỏ vẫn giữ được các đặc điểm then chốt, động lực và sự đa dạng của nó. Ý tưởng mời gọi so sánh giữa cái nhỏ và cái lớn, cho thấy các mẫu ở quy mô nhỏ có thể phản ánh các cấu trúc rộng lớn hơn. Người ta thường dùng microcosm để mô tả một trường học, một khu vực, một công ty hoặc một nền văn hóa như là một microcosm của xã hội, hoặc mô tả một tác phẩm văn học như một microcosm của các giá trị văn hóa. Lưu ý nó thường đi với giới từ of (a microcosm of the nation) và đối lập với macrocosm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với of, như một microcosm của quốc gia. Không giống macrocosm. Tập trung vào sự biểu diễn, không kích thước vật lý. Thường mô tả các nhóm xã hội, tổ chức, hoặc văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là một thế giới thật sự siêu nhỏ
  • Giống macrocosm hoặc cosmos
  • Mô tả kích thước hơn là sự biểu diễn
  • Chỉ dành cho đối tượng vật lý
  • Có thể hoán đổi giữa micro và macro trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Microcosm mô tả một hệ thống nhỏ phản ánh một hệ thống lớn hơn; người học thường nhầm nó với một thế giới thu nhỏ thực sự. Tập trung vào khía cạnh phản chiếu, không phải kích thước, và luyện tập với cụm từ of và đối chiếu với macrocosm.

Mẹo Học

  • so sánh microcosm với macrocosm trong ví dụ.
  • dùng di với microcosm của nước để mô tả nhóm, tổ chức hoặc văn hóa.
  • tạo ví dụ thực tế hàng ngày.
  • kết hợp từ đồng nghĩa như miniature hoặc reflection để đa dạng hóa.
  • nhớ đây không phải kích thước thực tế.
  • luyện phát âm và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'microcosm'?

A.Community
B.Small world
C.Overwhelmed
D.Difficult
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'microcosm' used correctly?

A.The birds formed a microcosm in the sky.
B.He was lost in the macrocosm of his thoughts.
C.The microcosm of the ocean was overwhelming.
D.She felt like part of a microcosm in the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'microcosm'?

A.Mammoth
B.Miniverse
C.Macrocosm
D.Universe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'microcosm'?

A.Megastructure
B.Antiverse
C.Expanse
D.Alternate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'microcosm' be applied?

A.Designing a massive building
B.Exploring a new city
C.Studying the behavior of a small group
D.Writing a long novel

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ