LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng kính hiển vi trong thí nghiệm khoa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

microscope Ý nghĩa của Từ

  • một dụng cụ quang học dùng để nhìn các vật thể nhỏ
  • một thiết bị để quan sát các chi tiết nhỏ
  • một công cụ để nghiên cứu sinh vật siêu nhỏ
Illustration for this word

microscope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

microscope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪ.krə.skəʊp/
Mỹ /ˈmaɪ.krə.skoʊp/
Tiết
microscope

microscope Từ nguyên của Từ

'micro-' có nghĩa là nhỏ và 'scope' có nghĩa là xem. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một dụng cụ nhỏ cho phép bạn lặn sâu vào một thế giới không nhìn thấy, như việc nhìn vào một vũ trụ ẩn chứa những thiên hà nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kính hiển vi là một dụng cụ quang học cho phép phóng đại các vật thể nhỏ để nhìn thấy rõ hơn. Nó dùng thấu kính và ánh sáng để phóng đại các cấu trúc vi mô vô cùng nhỏ mà mắt thường không thấy được, cho phép quan sát tế bào, vi khuẩn, sợi và tinh thể. Có kính hiển vi quang học ghép cho mẫu sống và kính hiển vi stereo cho chi tiết bề mặt. Các mẫu hiện đại thường có camera kỹ thuật số, đèn chiếu tích hợp và chỉnh tương phản. Từ micro- nghĩa là nhỏ và scope nghĩa là nhìn, có nguồn gốc Hy-Lat và vào tiếng Anh qua từ Hy Lạp và Latinh. Hiểu từ này giúp thảo luận về khoa học và giáo dục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đơn vị số ít: một kính hiển vi; số nhiều: kính hiển vi.
  • - Nói dưới kính hiển vi, không nói ở trong kính hiển vi.
  • - Phân biệt kính hiển vi và telescope.
  • - Nói rõ độ phóng đại (ví dụ x40, x100).
  • - Có liên kết với từ liên quan như lam kính, mẫu vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kính hiển vi phóng đại mọi thứ mà không giới hạn.
  • Tất cả kính hiển vi hoạt động theo cùng cách.
  • VIRUS có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi quang học thông thường.
  • Phóng đại đơn thuần không đảm bảo ảnh rõ.
  • Mẫu vật luôn sẵn sàng để quan sát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: ngôn ngữ khoa học đòi hỏi sự chính xác; người học thường nhầm micro- với macro- và dùng 'under' với 'in' không đúng khi mô tả sử dụng.

Mẹo Học

  • Nên liên kết micro- với nhỏ và scope với nhìn để dễ nhớ.
  • Luyện các cụm từ phổ biến như 'dưới kính hiển vi' và 'mẫu thử'.
  • Tạo một từ vựng nhỏ: micro-, macro-, lens, lam kính, phóng đại.
  • Xem video về kính hiển vi để gắn hình ảnh với từ vựng.
  • Dùng thẻ ghi nhớ cho các cách dùng thường gặp.
  • Đọc to câu ví dụ để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'microscope'?

A.Device to see small things
B.Large musical instrument
C.Tiny insect
D.Fast movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'microscope' used correctly?

A.I saw a huge microscope in the park.
B.The microscope played a beautiful song.
C.I used a microscope to look at cells.
D.She rode a microscope to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'microscope'?

A.Microphone
B.Telescope
C.Bicycle
D.Umbrella
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'microscope'?

A.Megaphone
B.Stethoscope
C.Tweezers
D.Magnifying glass
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use a 'microscope'?

A.Examining a tiny insect
B.Fixing a car engine
C.Cooking a meal
D.Playing a sport

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ