cách sử dụng kính hiển vi trong thí nghiệm khoa học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'micro-' có nghĩa là nhỏ và 'scope' có nghĩa là xem. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một dụng cụ nhỏ cho phép bạn lặn sâu vào một thế giới không nhìn thấy, như việc nhìn vào một vũ trụ ẩn chứa những thiên hà nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKính hiển vi là một dụng cụ quang học cho phép phóng đại các vật thể nhỏ để nhìn thấy rõ hơn. Nó dùng thấu kính và ánh sáng để phóng đại các cấu trúc vi mô vô cùng nhỏ mà mắt thường không thấy được, cho phép quan sát tế bào, vi khuẩn, sợi và tinh thể. Có kính hiển vi quang học ghép cho mẫu sống và kính hiển vi stereo cho chi tiết bề mặt. Các mẫu hiện đại thường có camera kỹ thuật số, đèn chiếu tích hợp và chỉnh tương phản. Từ micro- nghĩa là nhỏ và scope nghĩa là nhìn, có nguồn gốc Hy-Lat và vào tiếng Anh qua từ Hy Lạp và Latinh. Hiểu từ này giúp thảo luận về khoa học và giáo dục.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: ngôn ngữ khoa học đòi hỏi sự chính xác; người học thường nhầm micro- với macro- và dùng 'under' với 'in' không đúng khi mô tả sử dụng.
What is the meaning of 'microscope'?
In which sentence is 'microscope' used correctly?
Which word is most similar to 'microscope'?
Which word is an opposite of 'microscope'?
In which situation would you most likely use a 'microscope'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật