middleman - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'người trung gian' được cấu thành từ gốc 'giữa' và hậu tố 'người'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'middelman', có thể được truy tìm tới tiếng Anh cổ và có thể xa hơn nữa tới các gốc ngữ German. Hãy tưởng tượng một cây cầu nơi một bên đại diện cho người bán và bên kia cho người mua, và người trung gian đứng trên cây cầu đó, giúp kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMiddleman là người đóng vai trò trung gian giữa hai bên trong một thỏa thuận thương mại. Họ giúp kết nối người bán và người mua, thương lượng điều kiện và đẩy nhanh tiến trình khi liên lạc trực tiếp khó khăn. Người làm trung gian có thể tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro, nhưng cũng có thể làm tăng chi phí hoặc tồn tại bất bình đẳng thông tin. Trong tiếng Anh, middleman mang sắc thái trung lập nhưng đôi khi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Người học nên nhận biết khi nào cần trung gian và khi nào nên tránh để tối ưu hoá thương lượng.
Đối với người nói tiếng Việt, middleman được nhìn như người làm cầu nối giúp đàm phán nhanh và tin cậy, nhưng có thể tăng chi phí hay mang lại thiên lệch thông tin. Học sinh nên hiểu khi nào cần một trung gian và khi nào có thể làm trực tiếp để tối ưu hóa thương lượng.
What is the definition of the word 'middleman'?
Which sentence correctly uses the word 'middleman'?
Which word is most similar to 'middleman'?
What is the opposite of 'middleman'?
Can you think of a real-life scenario involving a middleman?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật