miles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mile' có nguồn gốc từ từ Latinh 'mille', có nghĩa là 'ngàn'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ 'mille' → tiếng Anh 'mile'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con đường dài trải dài mỗi ngàn bước, mỗi một dặm đánh dấu một cuộc phiêu lưu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn chân lên đường và đẩy để tiến lên phía trước, cảm nhận mặt đường mát lạnh dưới giày. Quãng đường trôi qua theo nhịp bước của tôi, nhịp điệu thay đổi ở mỗi ngã rẽ. Khi mặt trời lên cao, tôi điều chỉnh nhịp bước, giữ thăng bằng và để quãng đường dài dần trong tâm trí. Tiếp tục đi như vậy, tôi cảm nhận một sự cố gắng dai dẳng, một thước đo xem tôi đã đi được bao xa.
Dặm là đơn vị chiều dài thuộc hệ đo Anh-Mỹ, bằng 5.280 feet, tương đương khoảng 1.609 mét. Nó được dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian di chuyển và xuất hiện trong các cụm từ như 'khoảng cách dài' hoặc 'nhiều dặm'. Thành ngữ go the extra mile có nghĩa là cố gắng thêm nữa. Người học thường nhầm lẫn giữa mile và kilômét, dẫn đến sai số khi đọc bản đồ hoặc lên lịch cho chuyến đi. Dặm không phổ biến toàn cầu, chủ yếu dùng ở Mỹ và Anh. Luyện tập với du lịch, chạy bộ và so sánh khoảng cách để ghi nhớ đơn vị này.
Trong tiếng Anh, dặm nhấn mạnh khoảng cách và nhịp điệu; người học dùng Kilômét có thể thấy khái niệm này lạ lẫm và dễ dịch sai theo nghĩa chữ.
What is the definition of the word 'miles'?
Identify the correctly used sentence that includes the word 'miles'.
Which word is most similar to 'miles'?
What is the opposite of 'miles'?
Can you think of a real-life context where the word 'miles' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật