LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

militant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

militant Ý nghĩa của Từ

  • tham gia vào chiến tranh hoặc chiến đấu
  • thể hiện sự hỗ trợ mạnh mẽ và quyết liệt cho một nguyên nhân
  • một người chiến đấu cho một nguyên nhân
Illustration for this word

militant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

militant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪl.ɪ.tənt/
Mỹ /ˈmɪl.ɪ.tənt/
Tiết
militant

militant Từ nguyên của Từ

militant = milit- (phục vụ) + -ant (hình thành danh từ tác nhân). Xuất phát từ tiếng Latin 'militans' → tiếng Pháp cổ 'militant' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một người lính đang chiến đấu tích cực cho một nguyên nhân, đại diện cho cuộc chiến liên tục cho những lý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi trụ chân, chỉnh tư thế và push về phía trước. Đám đông quanh tôi chuyển động, các biển hiệu rung lắc dưới ánh đèn. Một ý chí kiên định dâng lên ngực, dù đường đi gập ghềnh vẫn tiếp tục. Cuối cùng, động lực đó đi vào thực tế, thúc đẩy tôi cho một lý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Militant là tính từ chỉ người tham gia chiến đấu hoặc ủng hộ mạnh mẽ một lý tưởng; danh từ chỉ người đấu tranh cho một mục đích. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, đối đầu, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc quân sự. Tùy ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc chỉ trích. Cụm từ thông dụng: tổ chức militant, nhà hoạt động militant, lập trường militant. Lưu ý khác biệt với militaristic hoặc quân sự; chọn ngữ điệu phù hợp với độc giả. Ví dụ: một nhóm militant tổ chức biểu tình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Militant được dùng trong bối cảnh tích cực, thách thức về mặt chính trị hoặc xã hội. Không nhầm với sự nhiệt huyết thông thường. Số nhiều: militantes. Phân biệt với quân sự hay militarist theo sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Militant luôn có nghĩa là bạo lực hoặc cực đoan.
  • Chỉ dùng cho hoạt động chính trị.
  • Có thể nhầm với militarist.
  • Lập trường militant không phải lúc nào cũng hòa bình.
  • Giọng điệu có thể tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nghĩ militant luôn mang nghĩa bạo lực, nhưng cũng ám chỉ hoạt động tích cực mạnh cho một mục đích; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Mẹo Học

  • Kết hợp militant với nhóm, nhà hoạt động hoặc lập trường để có các collocation phổ biến.
  • Lưu ý giọng điệu: trung lập ở học thuật, mạnh trong báo chí.
  • Phân biệt với militaristis hoặc quân sự tùy trọng tâm hành động.
  • Số nhiều là militants.
  • Ngữ cảnh: chính trị, biểu tình hoặc xung đột vũ trang.
  • Cần cân nhắc sắc thái khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'militant'?

A.Pleasant
B.Aggressive
C.Sleepy
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'militant' used correctly?

A.She had a militant smile on her face.
B.The group has a militant approach to their cause.
C.The militant baby slept peacefully.
D.He was a militant doctor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'militant'?

A.Combative
B.Passive
C.Calm
D.Peaceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'militant'?

A.Assertive
B.Feisty
C.Aggressive
D.Docile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you describe someone as 'militant'?

A.A peaceful protest
B.A violent demonstration
C.A quiet library
D.A relaxing yoga class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ