LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mime Ý nghĩa của Từ

  • một nghệ sĩ sử dụng cử chỉ và chuyển động cơ thể
  • truyền đạt thông điệp mà không cần lời nói
  • bắt chước hành động hoặc phong cách của ai đó
Illustration for this word

mime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪm/
Mỹ /maɪm/
Tiết
mime

mime Từ nguyên của Từ

Gốc: từ Latinh 'mimus' (người bắt chước) → Pháp cổ 'mime' → Anh 'mime'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ im lặng trên sân khấu, chỉ dùng cơ thể của mình để kể một câu chuyện cuốn hút, thu hút mọi người mà không cần nói một lời nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mime là danh từ chỉ một nghệ sĩ giao tiếp hoàn toàn bằng cử chỉ, tư thế và nét mặt, thường không nói gì. Trong sử dụng hàng ngày, người ta có thể nói người ta “mime” một hành động hoặc bắt chước hành động của người khác mà không nói. Động từ to mime có nghĩa là bắt chước hoặc diễn lại điều gì đó mà không phát ra tiếng. Nghệ thuật mime đi kèm với kịch tính trình diễn im lặng trên sân khấu, nhưng cũng thấy trong lớp học hoặc biểu diễn đường phố. Nghệ thuật này dựa vào nhịp điệu, kiểm soát cơ thể và tín hiệu phi ngôn ngữ để truyền đạt ý nghĩa khi không có đối thoại. Xuất xứ từ từ mimus trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quan sát khán giả; dùng cử chỉ phóng đại để rõ ràng.
  • Giữ tay ở vị trí nhìn thấy được và động tác có mục đích.
  • Dùng nét mặt để thể hiện cảm xúc.
  • Hạn chế nói; mime truyền đạt bằng cơ thể.
  • Luyện tập nhịp điệu và im lặng để tăng hiệu ứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người mime lúc nào cũng im lặng và không có cảm xúc.
  • Mime giống như pantomime và ai cũng có thể làm được như vậy.
  • Mime chỉ biểu diễn trên sân khấu truyền thống.
  • Tất cả người mime đều trang điểm mặt màu trắng.
  • Mime giống với diễn xuất có kịch bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt khi học có xu hướng phân biệt mime với diễn xuất và tập trung vào tín hiệu phi ngôn ngữ; dễ bỏ qua sự đa dạng của ngôn ngữ cơ thể và chú ý quá mức tới trang điểm hoặc dàn dựng.

Mẹo Học

  • Xem một clip ngắn về Miming để chú ý cách chuyển động tạo ý nghĩa.
  • Tập một động tác đơn giản với cử chỉ phóng đại.
  • Ghi lại bản thân và kiểm tra xem nét mặt có phù hợp với cảnh không.
  • Rèn luyện nhịp điệu dừng và thở trong im lặng.
  • Thử kể chuyện bằng im lặng với một người bạn.
  • Học vài cử chỉ cơ bản của mime để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mime'?

A.A performer who uses gestures and body movements instead of words
B.A type of bird
C.A style of painting
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'mime'.

A.The mime created a captivating performance without speaking a word.
B.He decided to mime his favorite song with a guitar.
C.They will mime the play in the theater this weekend.
D.She likes to mime her homework every evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mime'?

A.Direct
B.Choreograph
C.Mimic
D.Script
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mime'?

A.Dance
B.Speak
C.Act
D.Perform
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use gestures to communicate without speaking?

A.During a cooking class, the chef described each step clearly.
B.In a meeting, everyone presented their ideas verbally and effectively.
C.During a circus performance, a performer illustrated a story through gestures without any speaking.
D.At a concert, the vocalist sang lyrics passionately.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ