LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ministry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ministry Ý nghĩa của Từ

  • một bộ của chính phủ
  • văn phòng của một bộ trưởng
  • hành động phục vụ hoặc tiến hành các nhiệm vụ tôn giáo
Illustration for this word

ministry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ministry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪn.ɪ.stri/
Mỹ /ˈmɪn.ɪ.stri/
Tiết
ministry

ministry Từ nguyên của Từ

Gốc (minist- = người phục vụ) + nguồn gốc lịch sử (Latinh minister → Pháp cổ ministre → tiếng Anh ministry). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người phục vụ tận tâm dẫn dắt một nhóm đến để giúp đỡ người khác, minh họa khái niệm phục vụ vốn có trong 'bộ'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào, move một bước trong hành lang yên tĩnh. Đặt mẫu đơn lên quầy và thấy giấy đi từ tay này sang tay kia. Tôi chỉnh lưng, điều chỉnh bước đi và giữ ánh nhìn để giúp đỡ những người cần, keep sự tập trung. Nơi này là ministry, hiện hình trong những cử chỉ phục vụ hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ministry có nghĩa đầu tiên là một bộ, một cơ quan nhà nước trong chính phủ, như Bộ Giáo dục. Nó cũng có thể chỉ hoạt động mục vụ, việc phục vụ hoặc thực hiện nhiệm vụ tôn giáo. Từ này khác với minister (người). Ministry nhấn mạnh tổ chức hoặc hành động liên tục, còn minister ám chỉ người giữ chức vụ. Nguồn gốc từ tiếng Latin minister có nghĩa là người phục vụ. Khi học, cần phân biệt rõ giữa nghĩa về cơ quan nhà nước và nghĩa về phục vụ tôn giáo để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ministry cho bộ hoặc hoạt động phục vụ tôn giáo.
  • Không nhầm giữa minister và ministry; minister là người, ministry là tổ chức hoặc hoạt động.
  • Ví dụ: Ministry of Education.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, ministry ám chỉ phục vụ giáo hội.
  • Danh từ số nhiều là ministries.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ministry chỉ nghĩa vụ tôn giáo
  • minister với ministry là cùng một người
  • Ministry chỉ dành cho công việc nhà nước
  • Số nhiều ministries giống nhau ở mọi nước
  • Phải luôn nói ministry of X

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Việt thường nhầm ministry với minister hoặc chỉ là hoạt động tôn giáo; ngữ cảnh mới cho biết đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa của ministry: cơ quan nhà nước và mục vụ tôn giáo.
  • Phân biệt minister và ministry; minister là người, ministry là tổ chức hoặc hoạt động.
  • Sử dụng với cụm từ như Ministry of Education.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, ministry nghĩa là phục vụ giáo hội.
  • Luyện tập với văn bản thực tế (tin tức, thông báo church).
  • Danh từ số nhiều ministries dùng cho nhiều cơ quan hoặc dịch vụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ministry'?

A.A musical group
B.A cooking technique
C.A government department
D.A type of insect
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ministry' correctly?

A.He played in a ministry at the concert.
B.They went to watch a ministry show.
C.The ministry was delicious.
D.She studied ministry at university.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ministry'?

A.School
B.Market
C.Hospital
D.Church
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ministry'?

A.Government
B.Organization
C.Department
D.Company
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'ministry'?

A.In a grocery store
B.In a government office
C.In a hospital
D.In a courtroom

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ