LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minor Ý nghĩa của Từ

  • nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn
  • một người chưa đủ tuổi trưởng thành
  • một vai trò phụ thuộc hoặc thứ yếu
Illustration for this word

minor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaɪ.nə/
Mỹ /ˈmaɪ.nɚ/
Tiết
minor

minor Từ nguyên của Từ

minor = nhỏ hơn; Latin: minor, nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy nghĩ về một đứa trẻ nhỏ (thiếu niên) có ít kinh nghiệm hơn một người lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy công tắc nhỏ và dịch nó sang bên trái một chút. Công tắc trượt, và trên màn hình xuất hiện một tín hiệu nhỏ hơn, làm thay đổi nhẹ nhịp chung. Tôi nín thở một lúc rồi thả tay, cảm nhận sự thận trọng và kiểm soát. Trong dùng hàng ngày, sự điều chỉnh nhỏ này giúp xác định cái gì nên được thấy và cái gì nên ở lại phía cạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minor không phải lúc nào cũng có nghĩa là ít quan trọng; nó có thể biểu thị mức độ nhỏ. Danh từ minor chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành, không phải thứ phụ. Trong nhạc, minor là một chế độ/khung hợp âm khác với major và mang sắc thái riêng. Đừng nhầm với "mini" hay "small"; cách dùng khác nhau theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, sự phù hợp số ít – số nhiều với danh từ đi kèm là quan trọng và ảnh hưởng đến văn phong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng minor cho mức độ nhỏ hoặc tầm quan trọng thấp hơn; phân biệt với major. Lưu ý ý nghĩa pháp lý với người vị thành niên. Trong nhạc, minor chỉ một khóa/mood khác, không phải tiêu cực. Tránh lạm dụng trong ngôn ngữ thông thường. Sự phù hợp số ít–số nhiều và collocations cần được chú ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Minor không phải lúc nào cũng có nghĩa là ít quan trọng; nó có thể biểu thị mức độ nhỏ.
  • Trong nhạc, minor không chỉ là buồn mà là một khóa/khung hợp âm khác
  • Danh từ minor chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành, không phải thứ phụ.
  • Đừng nhầm với mini; cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong ngữ cảnh thích hợp, minor có thể diễn đạt đóng góp tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, minor có nhiều nghĩa khác nhau từ kích thước đến phạm trù pháp lý hoặc âm nhạc; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Nắm vững các nghĩa chính: kích thước/ mức độ nhỏ, vị thành niên, và minor trong nhạc học/ngành học.
  • So sánh major/minor để củng cố sự đối lập.
  • Cân nhắc ngữ cảnh pháp lý về tuổi tác.
  • Luyện tập với các collocation phổ biến: thay đổi nhỏ, vấn đề nhỏ, vai phụ.
  • Luyện tập bằng câu thật để điều chỉnh giọng văn.
  • Chú ý số ít / số nhiều và sự gắn kết từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'minor' mean?

A.Primary
B.Major
C.Lesser
D.Primary
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'minor' correctly?

A.He made a minor mistake.
B.The issue is minor important.
C.She is a minor player in the team.
D.Minority of the students support the new policy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'minor'?

A.Essential
B.Serious
C.Insignificant
D.Essential
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'minor'?

A.Prominent
B.Major
C.Critical
D.Major
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'minor'?

A.The chef overlooked a minor detail in the recipe.
B.The main character faced a huge problem in the novel.
C.The company faced a major lawsuit due to negligence.
D.She had a significant role in the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ