LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minority - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minority Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm có số lượng ít hơn so với đa số
  • phần nhỏ hơn trong một quần thể
  • tình trạng chưa đủ tuổi trưởng thành hoặc chưa hoàn toàn tự lập
Illustration for this word

minority Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minority Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪˈnɒr.ɪ.ti/
Mỹ /maɪˈnɔːrɪti/
Tiết
minority

minority Từ nguyên của Từ

minority được phân tích thành 'minor' + '-ity', trong đó 'minor' nghĩa là 'ít hơn' (Latinh) và '-ity' thể hiện trạng thái hoặc điều kiện (Latinh). Xuất phát từ 'minoritas' trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, nó phản ánh một nhóm ít người, hình dung một nhóm nhỏ vẫy cờ giữa đám đông đông đúc. Khái niệm này cũng liên quan đến tuổi trẻ, nơi những người trẻ tuổi thường cảm thấy cô lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em kéo ghế nhẹ và move nhẹ để đến gần nhóm hơn, quay người lắng nghe giọng nói yên tĩnh ở mép bàn. Tôi nắm nhịp trò chuyện quanh mình và chỉnh lại tư thế, cảm nhận không khí phòng thay đổi. Cảm giác ấy như giữ thăng bằng tinh tế, nhận thấy một nhóm nhỏ ở phía góc và hiểu khi nào cần để họ được tham gia. Khi đến lượt nói, tôi đẩy nhẹ ý kiến của mình và để ý tưởng mở rộng cùng với những tiếng nói từ thiểu số.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minority trong tiếng Việt được hiểu là thiểu số: một nhóm có số lượng ít hơn so với đa số, hoặc một phần của dân số có ít quyền lực. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái chưa đủ tuổi thành niên trong một số ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta gặp các cụm từ như a minority group hoặc the minority in this city, nhấn mạnh về số lượng và sự đại diện, chứ không phải giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • dùng minority để mô tả một nhóm có số lượng ít yếu hơn.
  • • phân biệt với tuổi tác; trẻ chưa thành niên là ngữ cảnh khác.
  • • thường gặp cùng với majority trong các ngữ cảnh chính trị hoặc nhân khẩu học.
  • • không ám chỉ giá trị đạo đức; tập trung vào số lượng và quyền.
  • • Cụm từ phổ biến: minority group, the minority in this city

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thiểu số không có nghĩa là kém quan trọng; nó là một nhóm nhỏ hơn có thể có quyền.
  • Không phải mọi người dưới tuổi trưởng thành đều là thiểu số về mặt dân số.
  • Thiểu số khác với người chưa thành niên; tuổi tác là ngữ cảnh riêng.
  • Tránh định kiến; tập trung vào quyền và sự đại diện.
  • Thường gặp cùng với đa số trong bối cảnh chính trị hoặc nhân khẩu học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, minority có thể bị nhầm với ý nghĩa kém quan trọng; nhấn mạnh đây là nhóm thiểu số có quyền và đại diện.

Mẹo Học

  • 1. Nhận diện hai nghĩa: nhóm thiểu số và chưa đủ tuổi thành niên.
  • 2. Luyện cách đối chiếu với majority.
  • 3. Thành ngữ thường gặp: minority group, quyền của thiểu số.
  • 4. Phân biệt minority vs minor và minors.
  • 5. Đọc bài báo thực tế để nắm ngữ cảnh.
  • 6. Tạo câu mẫu trong các tình huống dân sự và giáo dục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'minority' mean?

A.Kind-hearted
B.Lazy
C.A small group
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'minority' correctly?

A.She is a hardworking minority
B.Lazy students always do well
C.He is confused about the answer
D.The majority of students failed the exam
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'minority'?

A.Lazy
B.Generous
C.Majority
D.Confused
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'minority'?

A.Arrogant
B.Clever
C.Majority
D.Kind-hearted
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'minority'?

A.Talking about a small group of people
B.Describing a lazy person
C.Discussing a confused individual
D.Praising a kind-hearted friend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ