LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supports - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supports Ý nghĩa của Từ

  • giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó
  • nâng đỡ hoặc chịu đựng trọng lượng của
  • cung cấp bằng chứng hoặc lý do cho một ý tưởng
Illustration for this word

supports Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supports Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpɔːt/
Mỹ /səˈpɔrt/
Tiết
support

supports Từ nguyên của Từ

'sub-' (dưới) + 'portare' (mang) có nguồn gốc. Nguồn gốc lịch sử là từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xà chắc chắn nâng đỡ một mái nhà, tượng trưng cho sức mạnh bên dưới một cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khụy gối, đưa tay dưới hộp và nâng nhẹ lên để nâng đỡ nó. Khi trọng lượng ổn định, bàn tay tôi cảm nhận các động tác move và push nhẹ, và tôi phải điều chỉnh góc để giữ thăng bằng. Cảm giác nâng đỡ này làm tôi nhận ra cách ủng hộ một ý tưởng bằng bằng chứng. Trong cuộc sống hàng ngày, khi ai đó cần giúp đỡ, tôi điều chỉnh vị trí, đặt đúng nguồn lực và giữ sự hỗ trợ cho người kia thấy được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Support có thể là động từ nghĩa giúp đỡ ai đó, ủng hộ hay duy trì cái gì; hoặc danh từ chỉ sự ủng hộ, chỗ tựa, hoặc bằng chứng cho một ý tưởng. Nguồn gốc từ Latinh sub- (dưới) và portare (mang) thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học Việt thường nhầm giữa hỗ trợ vật lý và hỗ trợ tinh thần/chứng cứ, và hay bỏ qua các collocations như 'hỗ trợ tài chính' hay 'ủng hộ ý tưởng với bằng chứng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: support là động từ đi với người hoặc ý tưởng; là danh từ chỉ sự hỗ trợ hoặc bằng chứng. Chú ý cụm từ như 'hỗ trợ cho' hoặc 'ủng hộ tài chính'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'support' chỉ mang nghĩa vật lý là sai nhầm; nó còn có ủng hộ tinh thần và bằng chứng.
  • Gặp khó khi phân biệt 'support' với 'assist' hoặc 'help' tùy ngữ cảnh.
  • Quên rằng 'support' có thể là backing cho một luận cứ, không chỉ cho người.
  • Khó phân biệt hỗ trợ thực tế và hỗ trợ về mặt cảm xúc/lý luận.
  • Dễ dùng sai các collocation như 'hỗ trợ cho' hoặc 'ủng hộ bằng chứng'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: tiếng Anh 'support' bao gồm sự hỗ trợ vật lý, giúp đỡ tinh thần và chứng cứ cho một ý tưởng. Người học thường nhầm với 'assist' hoặc 'back' và bỏ qua vai trò chứng cứ.

Mẹo Học

  • Nhận diện hai ý nghĩa chính: hỗ trợ vật lý và ủng hộ về ý tưởng.
  • Học các collocations phổ biến: ủng hộ một khẳng định, hỗ trợ tài chính cho ai đó.
  • Phân biệt giữa động từ và danh từ tùy ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ như 'support for', 'support of', 'supportive of'.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa khi phù hợp để tránh nhầm lẫn.
  • Ví dụ về hỗ trợ tinh thần so với hỗ trợ bằng chứng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help to Attach a File

Asking for Help

2025.10.13 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ