LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mirages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mirages Ý nghĩa của Từ

  • ảo ảnh quang học do điều kiện khí quyển gây ra
  • một thứ dường như có thật nhưng lại không
  • một ảo tưởng hoặc mục tiêu không thể đạt được
Illustration for this word

mirages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mirages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪˈrɑːʒ/
Mỹ /məˈrɑːʤ/
Tiết
mirage

mirages Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mir-' (nhìn) + '-age' (kết quả). Nguồn gốc: Latin 'mirari' → Pháp cổ 'mirage' → Tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một người lữ hành trong sa mạc bối rối trước hình ảnh nước lấp lánh ở chân trời biến mất khi tiến lại gần—biểu trưng cho những khao khát không còn khả năng đạt được.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ảo ảnh quang học do khúc xạ của ánh sáng ở các lớp không khí có nhiệt độ khác nhau tạo ra. Ở sa mạc, nhiệt độ cao khiến ánh sáng lệch và nhìn thấy một hình ảnh nước ở chân trời, nhưng khi tiến gần thì biến mất. Theo nghĩa bóng, nó mô tả một ý tưởng hoặc mục tiêu dường như thực tế nhưng không thể đạt được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mirage là ảo ảnh quang học về sự khác biệt giữa hình thức và thực tế. Dùng cho những mục tiêu không thể đạt được, chứ không cho những thứ có thể đạt được. Làm rõ ngữ cảnh: nhiệt độ cao ở sa mạc, sự lấp lánh của không khí hay nghĩa bóng. Tránh nhầm lẫn với nước thật hay các hiện tượng khác. Hãy luyện tập với cả ví dụ vật lý và ví dụ ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một ảo ảnh luôn là nước thật
  • Chỉ xảy ra ở sa mạc
  • Tất cả ảo ảnh đều là cùng một loại ảo tưởng
  • Ảo ảnh tiết lộ ý định thực sự
  • Một ảo ảnh là kế hoạch có thể đạt được bằng nỗ lực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh sự khác biệt giữa ảo ảnh quang học và nghĩa bóng về mục tiêu không thể đạt được; tránh nhầm lẫn với nước thật khi nói về hiện tượng này.

Mẹo Học

  • Tạo sáu khuôn: quang học, ẩn dụ, hành trình, tham vọng, lừa dối, thận trọng.
  • Luyện phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • So sánh mirage với từ đồng nghĩa như ảo tưởng.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh tham vọng.
  • Giải thích tại sao nó biến mất khi tiến gần.
  • Đọc văn bản về sa mạc để nghe cách dùng tự nhiên.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ