LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hot Ý nghĩa của Từ

  • có nhiệt độ cao
  • cảm xúc mãnh liệt
  • phổ biến hoặc thịnh hành
Illustration for this word

hot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɒt/
Mỹ /hɑt/
Tiết
hot

hot Từ nguyên của Từ

hot = nhiệt độ cao; từ tiếng Anh cổ 'hat' từ nguyên mẫu Germanic *haitaz; hãy tưởng tượng một tách trà đang bốc hơi nóng quá mức để uống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em siết quai nồi và xoay cái núm, đốm lửa tăng lên. Kim loại nóng dần trong lòng bàn tay, không khí ngột ngạt vì nhiệt. Em tiến gần một chút, rồi lùi lại, chỉnh lửa và giữ thăng bằng. Phòng bếp trở nên ấm áp, nóng trong món ăn và trong cảm xúc cũng như xu hướng đang hot.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hot là một tính từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính: nhiệt độ cao, cường độ cảm xúc và sự phổ biến hoặc xu hướng. Có thể nói về thời tiết nóng, trà nóng hoặc bề mặt nóng; có thể miêu tả cảm xúc nóng bỏng hoặc nhiệt huyết; và nhắc tới những thứ, chủ đề hoặc người đang hot hiện nay. Người học thường nhầm lẫn hot với warm, hoặc cho rằng hot lúc nào cũng cay; cũng có thành ngữ và cụm từ cố định mang nghĩa sắc bén mà người học cần nắm rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hot cho nhiệt độ, cảm xúc và xu hướng. Đừng cho rằng hot lúc nào cũng cay. Phân biệt hot và warm khi so sánh nhiệt độ. Chú ý tới thành ngữ như hot take hay hot under the collar. Trong cụm từ cố định, hot thường đi với thời tiết, chủ đề và mặt hàng đang thịnh hành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • hot nghĩa là cay khi nói về thức ăn
  • hot chỉ nói về nhiệt độ
  • nóng và nóng bỏng dễ bị nhầm lẫn
  • hot không mô tả người hoặc chủ đề
  • mọi thứ nóng đều nguy hiểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hot có ba nghĩa chính: nhiệt độ cao, cường độ cảm xúc và mức độ phổ biến. Phải nhận biết khi dùng hot theo nghĩa ẩn dụ và không nhầm lẫn với cay. Thành ngữ yêu cầu hiểu biết văn hóa.

Mẹo Học

  • 1) Luyện các collocations liên quan đến thời tiết, thực phẩm và chủ đề
  • 2) Phân biệt nghĩa đen và ẩn dụ của hot
  • 3) Học các thành ngữ hot như hot take
  • 4) So sánh hot với warm khi nói về nhiệt độ
  • 5) Chú ý sắc thái văn hóa từng địa phương
  • 6) Dùng ví dụ thực tế để tránh dịch chữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hot' mean?

A.Tall
B.Warm
C.Spicy
D.Cold
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hot' correctly?

A.The hot ice cream melted quickly.
B.He drinks hot water on a cold day.
C.She wore a hot coat in summer.
D.The hot coffee froze within seconds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hot'?

A.Boiling
B.Icy
C.Chilly
D.Scalding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hot'?

A.Sweltering
B.Sunny
C.Frozen
D.Searing
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where 'hot' is relevant?

A.The beach on a sunny day.
B.Icy roads in winter.
C.A cold drink in summer.
D.A rainy day with thunderstorms.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ