phát âm và ý nghĩa của gương
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mirror: 'mir' = nhìn, 'or' = hậu tố cho vật thể. Xuất phát từ tiếng Latinh 'mirare' có nghĩa là 'nhìn', qua tiếng Pháp cổ 'mirour' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong một cái hồ trong vắt, giống như gương phản chiếu hình ảnh của một người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một chiếc gương nhỏ và xoay nó về phía cửa sổ, cho ánh sáng trượt trên bề mặt. Tôi điều chỉnh grip, thở đều và ngã nó vừa phải. Khuôn mặt trong kính di chuyển theo từng động tác nhỏ của tôi, hình ảnh thay đổi khi tôi lùi lại hoặc tiến tới. Trong khoảnh khắc đó, phần phản chiếu dường như gợi ý cho những gì tôi sắp làm, một cảm giác yên tĩnh về cách mọi thứ có thể giống hoặc phản chiếu một kế hoạch.
Mirror là một danh từ và động từ phổ biến mô tả một bề mặt phản chiếu và hành động phản chiếu hình ảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh mirare có nghĩa là nhìn, đi qua tiếng Pháp cổ mirour rồi vào tiếng Anh thành mirror. Trong sử dụng hàng ngày, từ này dùng để chỉ chiếc gương, để thấy hình ảnh ngược và để biểu hiện nhận thức về bản thân. Cụm từ mirror image được dùng trong toán học và nghệ thuật để chỉ sự giống hệt, và to mirror cũng có nghĩa là mô phỏng hoặc phản chiếu một tình huống. Người học nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý đến sắc thái văn hóa của các thành ngữ.
Người Việt thường xem gương như một vật thể thực tế và cũng như ẩn dụ cho suy nghĩ phản chiếu hoặc bắt chước. mirror image có cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'mirror'?
How is the word 'mirror' used in a sentence?
Which word is most similar to 'mirror'?
Which word is the opposite of 'mirror'?
In what real-life context would you find a mirror?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật