LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và ý nghĩa của gương

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mirror Ý nghĩa của Từ

  • một bề mặt phản xạ ánh sáng
  • hiện hình phản chiếu
  • giống hoặc phản ánh điều gì đó
Illustration for this word

mirror Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mirror Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪrə/
Mỹ /ˈmɪrɚ/
Tiết
mirror

mirror Từ nguyên của Từ

mirror: 'mir' = nhìn, 'or' = hậu tố cho vật thể. Xuất phát từ tiếng Latinh 'mirare' có nghĩa là 'nhìn', qua tiếng Pháp cổ 'mirour' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong một cái hồ trong vắt, giống như gương phản chiếu hình ảnh của một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một chiếc gương nhỏ và xoay nó về phía cửa sổ, cho ánh sáng trượt trên bề mặt. Tôi điều chỉnh grip, thở đều và ngã nó vừa phải. Khuôn mặt trong kính di chuyển theo từng động tác nhỏ của tôi, hình ảnh thay đổi khi tôi lùi lại hoặc tiến tới. Trong khoảnh khắc đó, phần phản chiếu dường như gợi ý cho những gì tôi sắp làm, một cảm giác yên tĩnh về cách mọi thứ có thể giống hoặc phản chiếu một kế hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mirror là một danh từ và động từ phổ biến mô tả một bề mặt phản chiếu và hành động phản chiếu hình ảnh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh mirare có nghĩa là nhìn, đi qua tiếng Pháp cổ mirour rồi vào tiếng Anh thành mirror. Trong sử dụng hàng ngày, từ này dùng để chỉ chiếc gương, để thấy hình ảnh ngược và để biểu hiện nhận thức về bản thân. Cụm từ mirror image được dùng trong toán học và nghệ thuật để chỉ sự giống hệt, và to mirror cũng có nghĩa là mô phỏng hoặc phản chiếu một tình huống. Người học nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý đến sắc thái văn hóa của các thành ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mirror như danh từ cho vật thể phản chiếu và như động từ để nói về sự phản chiếu. Các collocations phổ biến: mirror image, mirror một thứ gì đó, giống như một tấm gương. Đừng nhầm với cửa sổ hay kính trong suốt. Lưu ý đến thành ngữ như tự phản chiếu bản thân so với trông giống ai. Phát âm rõ ở âm tiết đầu tiên. Luyện tập cả dạng danh từ và động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một chiếc gương không phải lúc nào cũng cho một hình ảnh hoàn hảo hoặc ma thuật; nó chỉ phản chiếu.
  • Gương không làm thay đổi diện mạo của bạn; nó phản chiếu những gì bạn đang có ở thời điểm đó.
  • to mirror không chỉ có nghĩa sao chép khuôn mặt ai đó một cách chính xác; nó có thể có nghĩa là mô phỏng một phong cách hoặc phản ánh xu hướng.
  • Một cửa sổ có thể trông giống gương nhưng không phải; ánh sáng được truyền qua khác nhau.
  • Mirror image không nhất thiết đồng nghĩa với nhận dạng cá nhân; nó có thể mô tả tính đối xứng, sao chép hoặc phản chiếu trong nghệ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem gương như một vật thể thực tế và cũng như ẩn dụ cho suy nghĩ phản chiếu hoặc bắt chước. mirror image có cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng danh từ và động từ trong câu ngắn.
  • Sử dụng mirror image trong ngữ cảnh toán học hoặc nghệ thuật để tăng độ chính xác.
  • Ghép với look like và resemble để diễn đạt sự giống nhau.
  • Chú ý thành ngữ như tự phản chiếu bản thân vs giống người khác.
  • Ghi âm mô tả một cảnh để luyện phát âm.
  • Tạo một từ điển ngắn các cụm từ với mirror.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mirror'?

A.Door
B.Small room
C.Chair
D.Reflective surface
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'mirror' used in a sentence?

A.He sat on the mirror.
B.She looked at herself in the mirror.
C.The mirror is green.
D.They played with the mirror.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mirror'?

A.Curtain
B.Table
C.Book
D.Glass
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'mirror'?

A.Shiny
B.Reflection
C.Transparent
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a mirror?

A.Bathroom
B.Kitchen
C.Bedroom
D.Garden

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Red Shirt

Shopping in Store

2025.10.05 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gate Check and Missing Item at Skye Airlines

Travel · Airport

2025.11.13 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ