misdirect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) mis- (sai) + direct (hướng dẫn); (b) Xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ, qua tiếng Pháp cổ 'mesdirecter', từ tiếng Latinh 'mis-' + 'dirigere'; (c) Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng chỉ đường cho ai đó nhưng lại vô tình gửi họ đến một nơi hoàn toàn sai trái, giống như một cái la bàn quay điên cuồng giữa biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmisdirect có nghĩa là chỉ đường cho ai đó sai hướng sai mục tiêu, dù có chủ ý hay vô ý. Nó có thể áp dụng khi bạn chỉ đường sai cho một người, hoặc làm họ tập trung vào manh mối sai để gây nhầm lẫn. Nguồn gốc mis- (sai) và direct (hướng dẫn). Trong tiếng Việt, có thể nói là làm sai đường, đánh lạc hướng hoặc dẫn dắt lầm lẫn. Phân biệt với mislead: misdirect nhấn mạnh hướng đi hoặc chỉ đạo sai, trong khi mislead tập trung vào sự lừa dối về niềm tin hoặc kết luận. Luyện tập với ví dụ chỉ đường sai hoặc gợi ý sai.
Đối với người Việt, misdirect nhấn mạnh hướng đi sai thay vì niềm tin sai. Luyện tập với ví dụ chỉ đường, gợi ý sai để phân biệt với mislead.
What is the meaning of 'misdirect'?
Which sentence uses 'misdirect' correctly?
Which word is most similar to 'misdirect'?
What is the opposite of 'misdirect'?
Can you think of a real-life context where someone might misdirect efforts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật