missions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mission = missio (Latinh) = gửi. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình dài với mục đích cụ thể để khám phá những vùng đất và kiến thức mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm mép bản đồ và kéo chặt, rồi đẩy người để tiến về phía điểm chỉ đường ở xa. Bàn tay, đôi chân và nhịp thở dần ổn định thành một nhịp điệu, tôi điều chỉnh đường đi và giữ mắt nhìn về phía trước. Cảm giác như một việc nhỏ đang dần có màu sắc và ý nghĩa, nỗ lực biến thành một kế hoạch lớn hơn đang hình thành trong tôi. Nhiệm vụ phát triển từ chuyển động ấy, một quyết định kiên định giữ vững nhịp và đặt từng bước về mục tiêu.
Mission là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một nhiệm vụ hay trách nhiệm cụ thể được giao cho ai đó, như một nhiệm vụ ở vùng sâu vùng xa, hoặc một sứ mệnh tôn giáo. Thông dụng hơn, mission còn ám chỉ một mục tiêu quan trọng hay mục đích lớn mà một cá nhân hay tổ chức cố gắng đạt được, ví dụ sứ mệnh của một công ty nhằm đổi mới có trách nhiệm. Trong tiếng Anh, hay gặp các cụm như mission statement (tuyên bố sứ mệnh) hoặc our mission (sứ mệnh của chúng tôi). Phát âm /ˈmɪʃən/; chú ý các từ liên quan như commission và missionary nhưng nghĩa khác nhau.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa mission trong tiếng Anh và cách dùng phổ biến
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật