LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

misstate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

misstate Ý nghĩa của Từ

  • nói sai về điều gì đó
  • đưa ra thông tin không chính xác
  • diễn đạt sự thật không đúng
Illustration for this word

misstate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

misstate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɪsˈsteɪt/
Mỹ /mɪsˈsteɪt/
Tiết
misstate

misstate Từ nguyên của Từ

(a) mis- (sai) + state (nói) → (b) Latin muộn 'mis-' + Latin 'stare' (đứng) → Pháp cổ → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng ai đó cố gắng nói một sự thật, nhưng lại sắp xếp từ ngữ một cách sai lệch như những mảnh ghép không khớp—một sự nhầm lẫn hài hước dẫn đến một hình ảnh hoàn toàn sai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Misstate có nghĩa là trình bày sự thật hoặc thông tin không chính xác, có thể do nhầm lẫn, sai sót nhớ hoặc cố ý bóp méo để tạo ấn tượng sai lệch. Nó chỉ ra việc nói sai một sự việc mà không nhất thiết có động cơ lừa dối. Tuy nhiên kết quả là người nghe có thể hiểu sai hoàn cảnh. Trong văn bản trang trọng, sự chính xác là bắt buộc để tránh hiểu lầm; hãy kiểm tra dữ liệu, ngày tháng và mối quan hệ nhân quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra số liệu và ngày tháng trước khi chia sẻ
  • Phân biệt nhầm lẫn vô ý và cố ý bóp méo
  • Phân biệt misstate với nói sai hoặc lừa dối
  • Sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản formal
  • Nếu bạn sửa sai, thừa nhận lỗi một cách rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Misstate luôn có nghĩa là nói dối có chủ ý
  • Chỉ xảy ra trong các tình huống có dữ liệu
  • Một sai sót nhỏ bằng với sự tuyên bố sai
  • Sửa lại thì câu nói gốc bị quên
  • Sai lệch có thể làm rõ hay không tùy hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường hiểu misstate như nói dối, nhưng thực tế là không准确 về nội dung, không nhất thiết có động cơ lừa dối.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng (misstate một sự thật, misstate dữ liệu)
  • So sánh misstate với misreport và lừa dối
  • Luyện tập với câu thực tế
  • Chỉ nói số liệu có thể xác minh
  • Trích dẫn nguồn
  • Viết lại sai lệch một cách rõ ràng để sửa lỗi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'misstate'?

A.To state truthfully
B.To state incorrectly
C.To state in a neutral way
D.To state clearly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'misstate' used correctly?

A.She did not misstate her feelings about the movie.
B.He decided to misstate the facts to make his argument stronger.
C.They are careful not to misstate the rules of the game.
D.He will misstate the information to protect the source.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'misstate'?

A.Embellish
B.Misrepresent
C.Clarify
D.Confirm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'misstate'?

A.Conceal
B.Ambiguate
C.Present accurately
D.Doubt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might misstate information?

A.A student accurately summarizes their research findings.
B.A politician might exaggerate during a debate to sway voters.
C.During a discussion, she presents her ideas well without errors.
D.In a report, he fails to misstate the statistics.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ