LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modernism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modernism Ý nghĩa của Từ

  • Một phong trào trong nghệ thuật và văn học tìm kiếm hình thức và ý tưởng mới.
  • Một sự chuyển biến văn hóa rộng lớn hơn hướng tới việc chấp nhận đổi mới và thay đổi.
  • Một triết lý ủng hộ việc tách rời khỏi truyền thống.
Illustration for this word

modernism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modernism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒd.ən.ɪ.zəm/
Mỹ /ˈmɑː.dɚ.nɪ.zəm/
Tiết
modernism

modernism Từ nguyên của Từ

'Chủ nghĩa hiện đại' gồm có 'hiện đại' + '- chủ nghĩa'. 'Hiện đại' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderns', có nghĩa là 'ngay bây giờ', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'moderne'. Hãy tưởng tượng một thành phố nhộn nhịp với những tòa nhà chọc trời sang trọng tượng trưng cho sự đổi mới hiện tại, tương phản với những cấu trúc lỗi thời xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa hiện đại là một phong trào nghệ thuật và văn học tìm kiếm hình thức và ý tưởng mới sau nhiều thế kỷ truyền thống. Nó thách thức các quy tắc cũ bằng cách thử nghiệm cấu trúc, giọng điệu và quan điểm, thường dựa trên nhịp sống thành thị, công nghệ và biến đổi xã hội. Nó chấp nhận sự phân mảnh, dòng ý thức và các phương pháp trừu tượng hoặc phi hiện thực để mô tả trải nghiệm thế giới hiện đại. Ngoài nghệ thuật, hiện đại chủng trở thành một thay đổi văn hóa rộng lớn tôn vinh sáng tạo, sự tự thể hiện và đặt nghi vấn quyền lực. Hiểu hiện đại giúp người học tiếng Anh đọc văn bản với sự mở rộng và chú ý đến gợi ý, khoảng trống và nhiều quan điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ phổ thông, không phải danh từ riêng. Không phải một tư tưởng chính trị mặc định. Thường liên quan đến nghệ thuật, kiến trúc hoặc văn hóa, không phải một chính sách cụ thể. Có thể đi kèm với modern, modernist hoặc hiện đại. Tìm manh mối về hình thức, đổi mới hoặc nghi ngờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là một phong cách hội họa.
  • Chỉ là hiện đại vì muốn được hiện đại.
  • Nó giống với hiện đại hóa hay hiện đại.
  • Nó là hỗn loạn không có cấu trúc.
  • Nó là một tư tưởng chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường liên kết hiện đại chủ nghĩa với sự thử nghiệm hình thức và sự mập mờ; hãy nhớ nó diễn đạt bằng cấu trúc phi tuyến tính và gợi ý.

Mẹo Học

  • Đọc đoạn ngắn có đặc trưng hiện đại chủ nghĩa (phân mảnh, dòng ý thức).
  • Đánh dấu nơi người kể che giấu thông tin.
  • So sánh văn bản hiện đại chủ nghĩa với văn bản truyền thống để nhận ra sự khác biệt về hình thức.
  • Luyện mô tả cảnh thành phố bằng chi tiết nhanh và cảm quan.
  • Lưu ý cách dấu câu và ngắt dòng tạo nhịp điệu.
  • Trao đổi nhiều cách giải thích với bạn cùng học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'modernism'?

A.An artistic movement
B.A style of music
C.A type of food
D.A political ideology
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'modernism' used correctly?

A.She cooked a delicious modernism for dinner.
B.The team used modernism strategies to win the game.
C.He modernismed the latest novel by that author.
D.The museum displayed a collection of modernism art pieces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'modernism'?

A.Contemporaneity
B.Traditionalism
C.Antiquity
D.Conservatism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'modernism'?

A.Ancientism
B.Pastism
C.Futurism
D.Classicism
Bước 5: Thành thạo

How does 'modernism' apply in real-world art and literature?

A.It reinforces historical perspectives.
B.It challenges traditional norms and conventions.
C.It celebrates ancient traditions.
D.It ignores contemporary issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ