LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embraced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embraced Ý nghĩa của Từ

  • ôm chặt ai đó
  • chấp nhận một cách vui vẻ
  • bao gồm như một phần của cái gì đó
Illustration for this word

embraced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embraced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbreɪs/
Mỹ /ɛmˈbreɪs/
Tiết
embrace

embraced Từ nguyên của Từ

R корень: 'em-' (đưa vào) + 'brace' (ôm). Xuất xứ lịch sử: Latin 'bracchium' (cánh tay) → Pháp cổ 'embracier' → Anh 'embrace'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người quàng tay ôm lấy người thương trong một cái ôm ấm áp, tượng trưng cho sự gần gũi thể chất và sự chấp nhận cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay và nghiêng người về phía trước để áp sát người ấy. Tôi kéo họ lại gần và cảm nhận nhịp thở hòa hợp, một cảm giác ấm áp lan tỏa. Tôi điều chỉnh vòng ôm, thay đổi nhẹ vị trí tay và vai để khoảnh khắc vừa vặn, move. Khi chúng tôi rời nhau, hơi ấm vẫn còn và theo tôi đến khoảnh khắc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

embrace có nghĩa là ôm chặt một ai đó, chấp nhận điều gì đó một cách tự nguyện, hoặc đưa điều gì đó vào như một phần của một ý tưởng hay tập thể lớn hơn. Trong cuộc sống hằng ngày, bạn có thể ôm một người bạn sau một thời gian dài xa cách, hoặc ôm lấy thêm trách nhiệm bằng cách đồng ý và dành thời gian. Từ này vừa diễn tả sự chấp nhận cảm xúc vừa sự gần gũi vật lý, và cũng có thể ám chỉ việc bao gồm một ý tưởng hay cơ hội mới vào một kế hoạch. Nguồn gốc mở rộng cho thấy em- mang nghĩa đặt vào, brace mang nghĩa giữ/đỡ, gợi hình ảnh bao dung và kết nối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Embrace được dùng cho cả cái ôm physical lẫn sự chấp nhận tự nguyện hoặc bao gồm một điều gì đó vào một ý tưởng hay tập thể lớn hơn. Tránh nhầm lẫn embrace với invite hoặc include; chúng có liên quan nhưng ý nghĩa khác nhau. Embrace nhấn mạnh sự ấm áp và chấp nhận chủ động, có thể đi kèm với cơ hội, sự thay đổi hoặc ý tưởng mới. Trong văn bản trang trọng, dùng embrace cho ngữ cảnh bao dung hoặc khẳng định. Danh từ embrace chỉ hành động ôm hoặc phạm vi những gì được bao gồm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embrace luôn có nghĩa là ôm thật sự.
  • Không thể dùng cho ý tưởng hay sự thay đổi trừu tượng.
  • Embrace và include không đồng nghĩa.
  • Chỉ dùng với những thứ bạn thích.
  • Dạng danh từ ít gặp trong lời nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, embrace vừa là ôm ấm áp vừa là chấp nhận tích cực một ý tưởng hay thay đổi. Có thể bị nhầm lẫn với từ đồng nghĩa như 'chào đón' hoặc 'bao gồm', nhưng nó mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng embrace cả cho cái ôm và sự chấp nhận
  • Chú ý sự khác nhau giữa bao gồm và chấp nhận
  • Dùng hug cho hoàn cảnh vật lý, embrace cho ý tưởng hoặc thay đổi
  • Cụm từ như 'embrace sự thay đổi' rất hữu ích
  • Danh từ ám chỉ hành động ôm hoặc phạm vi những gì được bao gồm
  • Điều chỉnh giọng nói cho phù hợp ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'embraced' mean?

A.To reject completely
B.To hug tightly
C.To dismiss easily
D.To fear something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'embraced' correctly?

A.He embraced his meal before finishing it.
B.She embraced the big challenge in her career.
C.They embraced the rain by staying indoors.
D.The child embraced the toy on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'embraced'?

A.Ignored
B.Hugged
C.Rejected
D.Forgone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'embraced'?

A.Rejected
B.Accepted
C.Celebrated
D.Praised
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might have embraced a situation?

A.They turned away from the opportunity presented to them.
B.He avoided making any new friends.
C.She welcomed the changes in her workplace with excitement.
D.The student ignored feedback from the teacher.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Art: The Balance of Tragedy and Aesthetics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ