embraced - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень: 'em-' (đưa vào) + 'brace' (ôm). Xuất xứ lịch sử: Latin 'bracchium' (cánh tay) → Pháp cổ 'embracier' → Anh 'embrace'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người quàng tay ôm lấy người thương trong một cái ôm ấm áp, tượng trưng cho sự gần gũi thể chất và sự chấp nhận cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay và nghiêng người về phía trước để áp sát người ấy. Tôi kéo họ lại gần và cảm nhận nhịp thở hòa hợp, một cảm giác ấm áp lan tỏa. Tôi điều chỉnh vòng ôm, thay đổi nhẹ vị trí tay và vai để khoảnh khắc vừa vặn, move. Khi chúng tôi rời nhau, hơi ấm vẫn còn và theo tôi đến khoảnh khắc tiếp theo.
embrace có nghĩa là ôm chặt một ai đó, chấp nhận điều gì đó một cách tự nguyện, hoặc đưa điều gì đó vào như một phần của một ý tưởng hay tập thể lớn hơn. Trong cuộc sống hằng ngày, bạn có thể ôm một người bạn sau một thời gian dài xa cách, hoặc ôm lấy thêm trách nhiệm bằng cách đồng ý và dành thời gian. Từ này vừa diễn tả sự chấp nhận cảm xúc vừa sự gần gũi vật lý, và cũng có thể ám chỉ việc bao gồm một ý tưởng hay cơ hội mới vào một kế hoạch. Nguồn gốc mở rộng cho thấy em- mang nghĩa đặt vào, brace mang nghĩa giữ/đỡ, gợi hình ảnh bao dung và kết nối.
Đối với người Việt học tiếng Anh, embrace vừa là ôm ấm áp vừa là chấp nhận tích cực một ý tưởng hay thay đổi. Có thể bị nhầm lẫn với từ đồng nghĩa như 'chào đón' hoặc 'bao gồm', nhưng nó mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
What does 'embraced' mean?
Which sentence uses 'embraced' correctly?
Which word is a synonym of 'embraced'?
What is the opposite of 'embraced'?
Can you think of a real-life context where someone might have embraced a situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật