LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng thế kỷ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

century Ý nghĩa của Từ

  • một khoảng thời gian 100 năm
  • thế kỷ
  • một khoảng thời gian quan trọng
Illustration for this word

century Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

century Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.tʃər.i/
Mỹ /ˈsɛn.tʃər.i/
Tiết
century

century Từ nguyên của Từ

century có nguồn gốc từ tiếng Latin centuria, từ centum có nghĩa là "trăm". Hãy tưởng tượng việc đếm từ 1 đến 100 trong suốt một thế kỷ, đánh dấu các sự kiện quan trọng qua mỗi năm trôi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chạm vào mép lịch, tôi đẩy nhẹ để thời gian trôi về phía trước, move từng ngày dời theo từng tháng dài hơn. Mỗi lần lật trang, tôi chỉnh lại vòng tay và nắm cho chắc để dòng thời gian tiếp tục trôi trảy. Dần dần, một thế kỷ hiện ra như một quãng thời gian rộng lớn, nơi người ta đổi thay và thành phố sẽ được dựng lên. Kết lại, cảm giác này ở lại trong tôi, giúp hình dung tương lai hay nhớ về quá khứ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một thế kỉ là một khoảng thời gian 100 năm, thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử hoặc sự thay đổi xã hội lớn. Trong tiếng Anh, người bản xứ dùng century với các cụm từ chỉ thời đại như thế kỷ XIX. Học viên thường nhầm century với decade hoặc millennium, hoặc nghĩ nó biểu thị một thời gian rất dài mà không xác nhận đúng 100 năm. Trong ngữ cảnh hàng ngày, century thường đi kèm với dates hoặc sự kiện tiêu biểu của era ấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thế kỷ cho khoảng thời gian đúng 100 năm
  • Phân biệt thế kỉ với thập kỷ hoặc thiên niên kỷ
  • Dùng số thứ tự: thế kỉ XIX, thế kỉ XXI
  • Khi nói về một thời gian dài mơ hồ, hãy dùng era hoặc thời đại
  • Kết nối thế kỉ với ngày tháng hoặc sự kiện cụ thể để làm rõ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng thế kỉ chỉ là thời gian dài mù mờ
  • Nhầm century với decade hoặc millennium
  • Cho rằng thế kỉ thứ XXI chỉ là tương lai
  • Dùng century mà không gắn với ngày tháng cụ thể
  • Cho rằng mỗi thế kỉ là cùng một thời đại ở các nền văn hóa khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: tiếng Việt quen dùng từ ngữ mô tả thời đại; tiếng Anh thì dùng số thứ tự và ngày tháng cụ thể, dễ gây nhầm lẫn khi students dịch sai.

Mẹo Học

  • Luyện tập ngày tháng theo thế kỉ: thế kỉ 19, thế kỉ 20
  • Đọc đường thời gian để thấy các thế kỉ
  • Nhớ chữ số thứ tự: thế kỉ XIX, XXI
  • Luyện câu như 'năm nay là thế kỉ 21'
  • So sánh thế kỉ và thập kỷ trong ví dụ
  • Tạo một mini-ghi chú thuật ngữ liên quan như thời đại, giai đoạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following is the best definition of the word 'century'?

A.A team of one hundred soldiers.
B.A period of one hundred years.
C.A celebration held every hundredth year.
D.A rate of one hundred occurrences per minute.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'century' correctly?

A.The building has stood for over a century.
B.She added a century of sugar to the batter.
C.Please hand me the century from the drawer.
D.He wrote a century on the form instead of his name.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which option is most similar in meaning to the word 'century'?

A.decade
B.millennium
C.hundred years
D.anniversary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which option is most opposite in meaning to the word 'century'?

A.decade
B.millennium
C.instant
D.year
Bước 5: Thành thạo

Which prompt describes a real-life context where using the previously learned word would be appropriate?

A.Can you describe a quick reaction that lasts only a split second?
B.Can you give an example of a historical event that took place one hundred years ago?
C.Can you explain how to boil an egg in five minutes?
D.Can you tell how many pages you read yesterday?

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering the Monday Deal

Restaurant Order

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ