LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

modernity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modernity Ý nghĩa của Từ

  • Tính hiện đại, trạng thái hiện đại.
  • Thời đại hiện đại, xã hội đương đại, nhấn mạnh tiến bộ và khoa học.
  • Hệ giá trị và điều kiện cuộc sống hiện đại.
Illustration for this word

modernity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • Modernity changes how we live every day.
  • People talk about modernity when they see new tall buildings.
  • Modernity gives us phones, cars, and fast trains.
  • Some people love modernity, and others miss old days.
  • We study modernity to understand cities and jobs.

modernity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɒ.dənˈɪ.ti/
Mỹ /ˌmɑ.dɚˈnɪ.ti/
Tiết
modernity

modernity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là modern + hậu tố -ity; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin modernus thông qua Old French moderne vào tiếng Anh; danh từ modernity được hình thành vào thế kỉ XIX. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một thành phố chuyển từ đèn gas sang đèn điện, có băng rôn modernity.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiện đại hóa là chất lượng của việc hiện đại hoặc cập nhật, đồng thời cũng chỉ về thời đại hoặc giai đoạn hiện đại, nhấn mạnh tiến bộ khoa học và công nghệ. Khái niệm này gắn với tập hợp ý tưởng, thể chế và mẫu hình văn hóa của đời sống hiện đại. Nó mang ý nghĩa về sự đổi mới, sự tối ưu hóa và sự thay đổi nhanh chóng của đô thị, kinh tế và cách sống. Trong xã hội học, hiện đại còn được nhìn nhận là quá trình biến đổi liên tục từ thời kỳ công nghiệp đến thời đại kỹ thuật số, định hình cách chúng ta hiểu thời gian, quyền cá nhân và xã hội. Người học nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt với khái niệm “mới mẻ” thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiện đại tính là danh từ, không phải tính từ hiện đại. Sử dụng để nói về thời đại và các ý tưởng văn hóa xã hội liên quan, không chỉ đồ dùng mới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trong tiếng Việt, hiện đại không chỉ là sự đổi mới; nó là một quá trình lịch sử và một tập hợp ý tưởng.
  • Hiểu về hiện đại thay đổi theo nền văn hóa.
  • Học viên có thể nhầm với sự sang trọng hay thời trang.
  • Hiện đại và truyền thống có thể cùng tồn tại.
  • Chú ý bối cảnh lịch sử khi dùng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hiện đại tính được hiểu rộng là quá trình xã hội và lịch sử chứ không chỉ công nghệ mới; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với sự sang trọng hoặc thời trang.

Mẹo Học

  • Hiện đại tính là danh từ và khái niệm rộng về thời đại.
  • Nên học các collocation như 'khủng hoảng hiện đại'.
  • Phân biệt hiện đại tính với hiện đại hóa và hiện đại.
  • Đọc tài liệu lịch sử để thấy bối cảnh có sự dịch chuyển.
  • So sánh trải nghiệm hiện đại giữa các nền văn hóa.
  • Dùng dòng thời gian và ví dụ cụ thể để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'modernity'?

A.The state of being futuristic
B.The state of being ancient
C.The state of being modern
D.The state of being traditional
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'modernity' used correctly?

A.He embraced the modernity of the old city.
B.The book explored the history of modernity.
C.She preferred the traditional values over modernity.
D.The painting depicted the essence of ancient modernity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'modernity'?

A.Innovation
B.Antiquity
C.Classicism
D.Conservatism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'modernity'?

A.Tradition
B.Heritage
C.Novelty
D.Progress
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the impact of modernity in today's society?

A.Disruptive
B.Transformative
C.Stagnant
D.Obsolete

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ