LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moisture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moisture Ý nghĩa của Từ

  • Sự hiện diện của nước hoặc chất lỏng trong không khí hoặc trên bề mặt.
  • Một lượng nhỏ chất lỏng, đặc biệt là nước.
  • Độ ẩm trong môi trường.
Illustration for this word

moisture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moisture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔɪstʃə/
Mỹ /ˈmɔɪstʃɚ/
Tiết
moisture

moisture Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: moist (ẩm) + -ure (chỉ trạng thái hoặc tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'umidus' → tiếng Pháp cổ 'moist' → tiếng Anh 'moisture'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng có sương mù, nơi những giọt nước bám trên ngọn cỏ, biểu thị sự tươi mát và độ ẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moisture trong tiếng Việt là sự hiện diện của nước hoặc một lượng nhỏ chất lỏng ở một chất, bề mặt hoặc trong không khí. Thuật ngữ này được dùng để mô tả độ ẩm trong không khí, độ ẩm của vật liệu hoặc mức nước trong đất. So với khô ráo, quá nhiều độ ẩm có thể dẫn đến mốc, còn quá ít có thể làm cho vật dụng bị nứt nẻ. Trong tiếng Việt, ta dùng từ độ ẩm, ẩm ướt hoặc hơi ẩm tùy ngữ cảnh, và có các cụm như giữ ẩm cho da, màng ngăn ẩm, hay cân bằng độ ẩm. Nguồn gốc từ moist + ure; từ Latinh umidus.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt moisture và độ ẩm: moisture đề cập lượng nước có trong vật thể hoặc không khí; độ ẩm mô tả mức ẩm trong không khí. Sử dụng các tổ hợp như chứa nước, mức nước, hàng rào ẩm. Tránh dịch thẳng moisture thành độ ẩm cho mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Moisture = độ ẩm; không thể thay thế trong mọi ngữ cảnh.
  • Moisture luôn chỉ lượng nước rõ ràng hoặc ẩm ướt.
  • Moisture chỉ liên quan đến không khí.
  • Dùng moisture ở mọi ngữ cảnh mà không nêu bối cảnh.
  • Moist và moisture được dùng như nhau trong hầu hết cụm từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Moisture trong tiếng Anh là khái niệm rộng và có thể đo lường được về nước ở vật thể hoặc trong không khí; người học thường nhầm với humidity hoặc dampness hoặc dùng sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học nghĩa cốt lõi của moisture: lượng nước trong vật thể hoặc trong không khí.
  • Kết hợp với từ chỉ số đo lường: hàm lượng nước, mức nước.
  • Các collocation phổ biến: rào chắn ẩm, giữ ẩm, vải thấm ẩm.
  • Phân biệt độ ẩm của không khí và độ ẩm một cách cụ thể.
  • Dùng 'một lượng nước nhỏ' thay cho 'một moisture'.
  • Luyện tập với vật liệu (gỗ, đất) và mỹ phẩm (ẩm cho da).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'moisture'?

A.Water vapor
B.Solid ice
C.Dry air
D.Liquid water
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'moisture' used correctly?

A.She left the wet towel to dry under the sun.
B.The snow turned into moisture under the heat.
C.The desert lacks moisture for plants to grow.
D.He was happy to see the moisture of the rain on the grass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'moisture'?

A.Dryness
B.Drought
C.Humidity
D.Dehydration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moisture'?

A.Soggy
B.Dryness
C.Wet
D.Damp
Bước 5: Thành thạo

How is 'moisture' important for skin health?

A.It helps retain heat in the body.
B.It prevents dehydration and maintains hydration.
C.It causes skin irritation and dryness.
D.It has no impact on skin health.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ