LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

momentary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

momentary Ý nghĩa của Từ

  • trong chốc lát
  • tạm thời
  • một lát nữa
Illustration for this word

momentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

momentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈməʊ.mentəri/
Mỹ /ˈmoʊ.mən.ˌtɛri/
Tiết
momentary

momentary Từ nguyên của Từ

momentary = khoảnh khắc + ary; có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ và gốc Latin 'momentum'. Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc thoáng qua như một tia lửa nhanh chóng tắt ngúm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Momentary mô tả một thứ gì đó chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc rất ngắn, một sự tạm thời nho nhỏ. Nó nhấn mạnh sự ngắn ngủi so với các trạng thái kéo dài. Người học có thể nhầm lẫn với temporary, vì vậy hãy chú ý ngữ cảnh: momentary dành cho một khoảnh khắc chính xác, không phải một thời gian dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng momentary với một danh từ để cho biết sự ngắn ngủi
  • Không dùng cho các hành động đang diễn ra
  • So sánh momentary với temporary để cho thấy thời gian chính xác
  • Dùng cho các khoảnh khắc ngắn và rõ ràng
  • Tránh mô tả cảm xúc dài bằng momentary
  • Nhớ từ đồng nghĩa momentarily

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Momentary là từ đồng nghĩa với temporary
  • Nó mô tả hành động đang diễn ra
  • Nó đồng nghĩa instantaneous
  • Miêu tả cảm xúc kéo dài trong phút
  • Thường dùng với người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, momentary dễ bị hiểu nhầm là tạm thời dài hơn, vì vậy người học cần chú ý thời gian cực ngắn.

Mẹo Học

  • Kết hợp momentary với danh từ như pause để nhấn mạnh sự ngắn ngủi
  • So sánh với temporary để nhận ra độ dài thực sự
  • Dùng cho khoảnh khắc ngắn và rõ ràng
  • Luyện tập với câu mẫu thực tế
  • Nhớ dạng động từ momentarily cho cách diễn đạt
  • Ghi chú các ví dụ thực tế để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'momentary'?

A.lasting for a very short time
B.a long period of time
C.permanent
D.repeatedly occurring
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'momentary' correctly.

A.Her smile was momentary, fading quickly.
B.The momentary eclipse lasted for hours.
C.They planned a momentary vacation for the summer.
D.He has a momentary habit of running marathons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is most similar to 'momentary'?

A.stable
B.perpetual
C.temporary
D.viable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'momentary'?

A.lasting
B.fleeting
C.brief
D.quick
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is momentary?

A.A fleeting glance can change someone's opinion.
B.They enjoyed a momentary break during the lecture.
C.The sunset was breathtaking but didn't last long.
D.It was a lengthy discussion about the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ