LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monday - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monday Ý nghĩa của Từ

  • ngày thứ hai trong tuần
  • ngày sau Chủ nhật
  • thường được coi là bắt đầu tuần làm việc
Illustration for this word

monday Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monday Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌndeɪ/
Mỹ /ˈmʌndeɪ/
Tiết
monday

monday Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mon' (từ 'mặt trăng') + hậu tố 'ngày'; Nguồn gốc lịch sử: 'Monandæg' trong tiếng Anh cổ liên quan đến Ngày của Mặt Trăng; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ánh sáng của mặt trăng rực rỡ, đánh dấu sự khởi đầu của một tuần làm việc mới với những khả năng tươi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em dụi mắt tỉnh dậy và kéo rèm mở ra để đón sáng move. Tôi điều chỉnh nhịp thở, sắp xếp bàn làm việc và đặt nhịp cho ngày hôm nay với sự tập trung set. Thứ Hai giống như mối nối của tuần, sau Chủ Nhật, khi công việc bắt đầu gõ cửa. Bước ra đường, bước chân vững vàng trên mặt đất và thời gian biến kế hoạch thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thứ Hai là ngày thứ hai trong tuần ở nhiều lịch, sau Chủ Nhật, và thường đánh dấu sự quay lại của tuần làm việc. Trong tiếng Anh, monday thường được dùng để mô tả các thói quen và kế hoạch bắt đầu tuần, như các cuộc họp thứ Hai hoặc hạn chót vào thứ Hai. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ Monandæg, có nghĩa ngày của mặt trăng, liên quan đến cách đo thời gian cổ đại và chu kỳ mặt trăng. Trong nói hàng ngày, thứ Hai có thể gợi lên cảm giác vội vã hoặc mệt mỏi sau kỳ nghỉ cuối tuần. Learners nên nhớ Monday là danh từ, thường theo thứ tự các ngày. Cụm từ thông dụng: on Monday, every Monday, Monday morning.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Monday được viết hoa.
  • On Monday dùng để chỉ thứ Hai của một tuần cụ thể.
  • Monday là danh từ, không phải tính từ.
  • Cụm từ phổ biến: on Monday, every Monday, Monday morning.
  • Đối với thứ Hai tới, dùng next Monday.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thứ Hai luôn là ngày đầu tuần trên toàn thế giới.
  • Thứ Hai chỉ dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc formal.
  • Mọi thứ về Thứ Hai đều u ám.
  • Nguồn gốc của Monday chỉ liên quan đến mặt trăng.
  • Khi nói về sự kiện trong tuần, phải dùng on Monday.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể cho rằng thứ Hai luôn bắt đầu tuần làm việc, nhưng tiếng Anh dùng Monday linh hoạt theo ngữ cảnh; tránh gán nhãn tiêu cực cho ngày này.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ on Monday hàng ngày để thành thạo dùng từ.
  • Học các cụm từ thông dụng như Monday morning, every Monday.
  • Phân biệt next Monday và on Monday khi lên lịch.
  • Dừng lại để làm rõ khung thời gian.
  • Lưu ý sự khác nhau văn hóa về 시작 ngày thứ hai.
  • Tra cứu lịch để xem tháng 시작 tuần ở các nền văn hóa khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'monday' mean?

A.A type of bird
B.The first day of the week
C.A style of music
D.An emotion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'monday'.

A.I will go to the beach on monday.
B.He likes to eat monday for dinner.
C.She has a meeting next monday.
D.They play soccer on monday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the word that is most similar to 'monday'.

A.Weekend
B.Tuesday
C.March
D.Holiday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monday'?

A.Saturday
B.Tuesday
C.Weekday
D.Monday evening
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves a day at the beginning of the week?

A.Many start working on the first day of the week.
B.People often feel refreshed after the weekend.
C.Fridays are generally considered the end of the workweek.
D.Some plan their vacations during the summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ