monkeys - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'monkey' có thể bắt nguồn từ từ tiếng Pháp 'monchot' hoặc tiếng Tây Ban Nha 'monic', ám chỉ một loài linh trưởng nhỏ. Hãy tưởng tượng một con khỉ tinh nghịch đu đưa trên các cành cây, thể hiện sự linh hoạt của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay ra và di chuyển nó về phía nhánh cây, cảm nhận gỗ nhún nhẹ dưới grip. Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể một chút, kéo mình lên và quan sát một hình bóng nhỏ xoắn người nhanh nhẹn và chơi đùa. Tôi điều chỉnh nhịp thở và đặt từng bàn tay một cách cẩn thận, cố gắng bắt chước cách người khác di chuyển. Khoảnh khắc ấy mang theo một năng lượng tinh nghịch và sống động, khiến người ta nghĩ ngay đến một người bạn thích bắt chước người khác.
Monkey là danh từ chỉ động vật linh trưởng nhỏ đến trung bình, có bàn tay linh hoạt và biểu cảm sống động. Ngoài nghĩa đen, nó cũng được dùng để chỉ một người tinh nghịch, ham bắt chước hoặc thích đùa giỡn. Cụm từ 'monkey around' có nghĩa là nghịch ngợm, đùa giỡn; 'monkey see, monkey do' ám chỉ bắt chước thái quá; 'monkey business' để chỉ hành vi lố bịch hoặc không trung thực. Khi học, chú ý giọng điệu và ngữ cảnh: thân mật với bạn bè, nhưng có thể bất lịch sự với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng. Hiểu các thành ngữ giúp nói tự nhiên hơn.
Tiếng Việt hay dùng hình ảnh động vật và thành ngữ; người học có thể dịch từng từ hoặc bỏ qua sắc thái văn hóa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật