LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monkeys - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monkeys Ý nghĩa của Từ

  • một loài linh trưởng cỡ nhỏ đến vừa
  • một người nghịch ngợm hoặc thích vui đùa
  • bắt chước hoặc mô phỏng ai đó
Illustration for this word

monkeys Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monkeys Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌŋki/
Mỹ /ˈmʌŋki/
Tiết
monkey

monkeys Từ nguyên của Từ

Từ 'monkey' có thể bắt nguồn từ từ tiếng Pháp 'monchot' hoặc tiếng Tây Ban Nha 'monic', ám chỉ một loài linh trưởng nhỏ. Hãy tưởng tượng một con khỉ tinh nghịch đu đưa trên các cành cây, thể hiện sự linh hoạt của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay ra và di chuyển nó về phía nhánh cây, cảm nhận gỗ nhún nhẹ dưới grip. Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể một chút, kéo mình lên và quan sát một hình bóng nhỏ xoắn người nhanh nhẹn và chơi đùa. Tôi điều chỉnh nhịp thở và đặt từng bàn tay một cách cẩn thận, cố gắng bắt chước cách người khác di chuyển. Khoảnh khắc ấy mang theo một năng lượng tinh nghịch và sống động, khiến người ta nghĩ ngay đến một người bạn thích bắt chước người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monkey là danh từ chỉ động vật linh trưởng nhỏ đến trung bình, có bàn tay linh hoạt và biểu cảm sống động. Ngoài nghĩa đen, nó cũng được dùng để chỉ một người tinh nghịch, ham bắt chước hoặc thích đùa giỡn. Cụm từ 'monkey around' có nghĩa là nghịch ngợm, đùa giỡn; 'monkey see, monkey do' ám chỉ bắt chước thái quá; 'monkey business' để chỉ hành vi lố bịch hoặc không trung thực. Khi học, chú ý giọng điệu và ngữ cảnh: thân mật với bạn bè, nhưng có thể bất lịch sự với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng. Hiểu các thành ngữ giúp nói tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho loài vật hoặc như một ẩn dụ tinh nghịch.
  • - 'monkey around' có nghĩa là nghịch ngợm với gì đó.
  • - Lưu ý giọng điệu để tránh xúc phạm.
  • - Học các thành ngữ: 'monkey business', 'see no monkey do'.
  • - Phân biệt giữa linh trưởng và các loài động vật khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • monkey không phải lúc nào cũng là lời lẽ xúc phạm; ngữ điệu quan trọng
  • phải phân biệt giữa monkey và các loài linh trưởng khác
  • không nhầm lẫn giữa monkey around và monkey see, monkey do
  • monkey business có nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh
  • nắm bắt sắc thái văn hóa khi dùng thành ngữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt hay dùng hình ảnh động vật và thành ngữ; người học có thể dịch từng từ hoặc bỏ qua sắc thái văn hóa.

Mẹo Học

  • Luyện tập hình ảnh động vật trong các hội thoại ngắn
  • Học ít nhất 3 thành ngữ phổ biến và ý nghĩa đúng
  • Chú ý giọng điệu tùy ngữ cảnh
  • So sánh với ngôn ngữ khác để hiểu khác biệt văn hóa
  • Sử dụng video/mh để ghi nhớ hình ảnh
  • Tạo thẻ nhớ ghép động vật với cách dùng ẩn dụ

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ