monocracy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: mono- (một) + -cracy (chính quyền). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'monos' có nghĩa là 'một' → tiếng Latinh 'monocratia' → tiếng Anh 'monocracy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng, một mình cai trị một vương quốc rộng lớn mà không có bất kỳ cố vấn nào - ông là nhà cai trị duy nhất, tượng trưng cho quyền lực tuyệt đối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ_monocracy_ là một hệ thống chính phủ nơi một người nắm quyền tuyệt đối, với ít hoặc không có kiểm tra và cân bằng. Nó khác với chế độ quân chủ vừa cho phép cố vấn và chia sẻ quyền lực, và khác với độc tài tập trung quyền lực ở một người bất kể chức danh. Thuật ngữ nhấn mạnh quyền lực tập trung hơn là quyền kế vị hay một cấu trúc chính phủ chính thức. Trong ngữ cảnh hiện đại, monocracy thường được dùng một cách phê phán để mô tả các tình huống mà một nhà lãnh đạo cô lập đối lập, biến đổi các thể chế hoặc cai trị bằng chiếu chỉ. Học viên nhớ rằng monocracy hiếm gặp trong tiếng Anh hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc phê bình.
Đối với người Việt, monocracy nhấn mạnh khái niệm quyền lực tập trung hơn là một cấu trúc chính thức. Người học dễ nhầm với chế độ quân chủ hoặc độc tài vì từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản phân tích hoặc lịch sử.
What is the definition of 'monocracy'?
Which sentence uses 'monocracy' correctly?
Which word is synonymous with 'monocracy'?
What is the opposite of 'monocracy'?
Can you think of a real-life context where one person holds absolute power?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật