LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monograph - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monograph Ý nghĩa của Từ

  • một nghiên cứu viết chi tiết về một chủ đề duy nhất
  • một cuốn sách học thuật tập trung vào một chủ đề
  • một báo cáo thảo luận về một vấn đề cụ thể một cách sâu sắc
Illustration for this word

monograph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monograph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒn.ə.ɡræf/
Mỹ /ˈmɑː.nə.ɡræf/
Tiết
monograph

monograph Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mono-' (một) + 'graph' (viết). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'monos' (đơn) + 'grapho' (viết), qua tiếng Latinh và sau đó là tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả cô đơn đang tập trung sâu vào bàn làm việc, viết một cuốn sách hoàn toàn dành riêng cho một chủ đề, ghi lại tất cả các chi tiết một cách chỉn chu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một monograph là một nghiên cứu bằng văn bản chi tiết tập trung vào một chủ đề duy nhất. Thường là một cuốn sách học thuật dài hoặc báo cáo chuyên sâu, nó xem xét, phân tích và tranh luận một vấn đề cụ thể ở mức độ sâu, thay vì trình bày nhiều chủ đề. Các monograph được dùng phổ biến trong academia để trình bày phát hiện mới hoặc tổng hợp nghiên cứu quanh một chủ đề đơn lẻ. Tên gọi thường cho thấy phạm vi hẹp, và tác phẩm đi kèm với phương pháp, tham khảo và kết luận có thẩm quyền. Nguồn gốc từ Hy Lạp monos (một) và graphe (viết), qua La tinh và tiếng Pháp vào tiếng Anh. Ví dụ: cuốn monograph này phân tích tác động xã hội của quy hoạch đô thị đối với liên kết cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng monograph cho một nghiên cứu chi tiết về một chủ đề duy nhất. 2) Phân biệt với bài báo học thuật hoặc sách tập hợp. 3) Tìm phạm vi rõ ràng ở tiêu đề. 4) Chú ý phương pháp và tham khảo. 5) Luyện tập với cụm từ như 'một monograph về' và 'monograph lập luận'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giống với bài báo học thuật
  • Có thể bao gồm nhiều chủ đề
  • Chỉ được viết bởi một tác giả
  • Chỉ dành cho nhân văn
  • Tiêu đề không cho biết phạm vi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hãy hiểu monograph như một cuốn sách nghiên cứu học thuật dài về một chủ đề duy nhất; phân biệt với bài báo và tập sách biên soạn.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều monograph để hiểu cách người viết trình bày lập luận.
  • Nhận diện chủ đề cụ thể trong tiêu đề và luận điểm ở phần mở đầu.
  • Chú ý phương pháp, tham khảo và kết luận.
  • Kiểm tra tham khảo để hiểu căn cứ cho các khẳng định.
  • Luyện tập câu như 'một monograph về X cho rằng…'.
  • So sánh các monograph về chủ đề tương tự để thấy các cách tiếp cận khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'monograph'?

A.A complex math equation
B.A type of smartphone
C.A short book on a single subject
D.A famous painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'monograph' correctly?

A.The artist created a monograph that showcased his best paintings.
B.I bought a monograph of the latest movie.
C.She read a monograph about cooking techniques.
D.They sent a monograph to the lawyer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monograph'?

A.Novel
B.Short story
C.Thesis
D.Syllabus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monograph'?

A.Overview
B.Collection
C.Manual
D.Dissertation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a monograph could be useful?

A.Writing a detailed analysis of a unique historical event.
B.Drafting a casual email.
C.Making a grocery shopping list.
D.Planning a birthday party.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ