LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

single - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

single Ý nghĩa của Từ

  • một; cá nhân
  • không đi kèm với những người khác
  • một người không trong mối quan hệ tình cảm
Illustration for this word

single Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

single Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪŋɡl/
Mỹ /ˈsɪŋɡəl/
Tiết
single

single Từ nguyên của Từ

single: sing- = một mình + -le (hậu tố hình thành tính từ). Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một cái cây cô đơn đứng vững trên một ngọn đồi, đại diện cho cá tính và sự độc lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lấy một món đồ khỏi đống và nâng lên một chút. Đẩy nó ra xa đám còn lại và đặt ở mép bàn, để nó tự đứng một mình. Điều chỉnh grip và quyết định giữ nó tách biệt khỏi đám. Trong động tác nhỏ ấy, cảm giác về sự đơn lẻ dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Single là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Tính từ có nghĩa là một, không ghép đôi, mô tả thứ gì đó không ở trong nhóm: một món hàng đơn lẻ, một vé một chiều. Danh từ có thể chỉ người chưa có mối quan hệ tình cảm hoặc một bản nhạc đơn (single) hay vé một chiều. Động từ to single out nghĩa là chọn ra hoặc làm nổi bật một người hoặc vật trong một tập hợp. Trong tiếng Việt, dễ nhầm với từ độc thân và đơn lẻ; học viên nên chú ý cách dùng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng single để chỉ một cái gì đó duy nhất hoặc một mình. Danh từ có thể là người độc thân hoặc một bài hát đơn (single) hoặc vé một chiều. Động từ 'to single out' có nghĩa là chọn ra hoặc làm nổi bật từ nhóm. Lưu ý các cụm từ cố định như 'single file', 'single-use', 'single-minded'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độc thân không phải lúc nào cũng là ý nghĩa duy nhất; single có thể chỉ một món hàng hoặc một thứ duy nhất.
  • Một single âm nhạc khác với trạng thái mối quan hệ; danh từ có thể chỉ đến nhạc phẩm.
  • 'To single out' có nghĩa là chọn ra từ một nhóm, không phải tách rời.
  • Cụm từ cố định như 'single file' có ý nghĩa riêng.
  • Ngữ cảnh quyết định khi nào dùng từ này theo nghĩa 'độc thân/đơn lộc'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa độc thân/đơn lẻ và các nghĩa cố định; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ cho ba nghĩa.
  • Luyện tập các collocation phổ biến: single file, single-use, single-minded.
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • Ghép single với từ liên quan (vé, phòng, out).
  • Dùng flashcards để ghi nhớ từ đồng nghĩa/phiên âm khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt ý nghĩa mong muốn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'single'?

A.One
B.Two
C.Three
D.Four
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'single' correctly?

A.She prefers to be single and ready to mingle.
B.The single of her new song is climbing the charts.
C.He ordered a single of fries at the restaurant.
D.They bought a single of books from the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'single'?

A.Multiple
B.Solitary
C.Pair
D.Many
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'single'?

A.Couple
B.Plenty
C.Group
D.Few
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'single'?

A.The team scored a single goal in the match.
B.She bought a single ticket for the movie.
C.They offered a single solution to the problem.
D.He shared a single piece of advice with them.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call About Relationships

Simple Phone Call

2025.09.27 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ