LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detailed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detailed Ý nghĩa của Từ

  • đầy chi tiết; tỉ mỉ
  • mô tả chính xác
  • toàn diện và sâu sắc
Illustration for this word

detailed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detailed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈteɪld/
Mỹ /dɪˈteɪld/
Tiết
detailed

detailed Từ nguyên của Từ

de- = xuống, tail = cắt; từ tiếng Anh trung cổ 'detaile' liên quan đến tiếng Latin 'detaliare', nghĩa là 'cắt thành miếng'. Hãy tưởng tượng một người đang chi tiết hóa ô tô, lau dọn từng chi tiết nhỏ một cách tỉ mỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detailed có nghĩa là chi tiết, thể hiện sự mô tả đầy đủ các thành phần và thông tin hỗ trợ. Trong văn bản tiếng Anh, từ này thường gắn với các báo cáo, kế hoạch hoặc hướng dẫn có dữ liệu, số liệu và từng bước rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự chính xác và toàn diện của thông tin, hơn là chỉ độ dài hay phức tạp của câu chữ. Người học thường nhầm lẫn giữa detailed với elaborate hoặc thorough, nên luyện tập nhóm từ đi kèm như mô tả chi tiết, phân tích chi tiết, và kế hoạch chi tiết trong các bài tập viết và nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng detailed cho tài liệu có chi tiết cụ thể
  • Kết hợp với mô tả, phân tích hoặc kế hoạch chi tiết
  • So sánh với ngôn ngữ mơ hồ hoặc chung chung
  • Tìm dữ liệu, bước hoặc bằng chứng cho mỗi điểm
  • Không dùng để nói về độ dài
  • Luyện tập bằng cách mở rộng một đoạn văn ngắn thành phiên bản chi tiết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là độ dài chứ không phải sự chính xác
  • Giống với elaborate hoặc trau chuốt
  • Chỉ dùng cho tài liệu chính thức
  • Tất yếu mang ý nghĩa phức tạp
  • Có thể thay thế thorough ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, detailed nhấn mạnh yếu tố cụ thể; người học thường nhầm độ dài với độ chi tiết.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: kế hoạch chi tiết, mô tả chi tiết, phân tích chi tiết
  • So sánh detailed với thorough và elaborated để thấy sắc thái
  • Luyện tập mở rộng một đoạn văn thành phiên bản chi tiết
  • Dùng danh sách gạch đầu dòng để trình bày chi tiết rõ ràng
  • Nhận diện các chi tiết cần dữ liệu hoặc bước thực hiện
  • Đọc tài liệu chính thức để xem cách diễn đạt chi tiết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'detailed'?

A.Random
B.Confusing
C.Simple
D.Precise
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'detailed' used correctly?

A.The instructions were detailed but unclear.
B.He was detailed about his homework.
C.She gave a detailed explanation of the process.
D.The report was detailed but incomplete.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'detailed'?

A.Vague
B.Logical
C.Orderly
D.Thorough
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is a similar word to 'detailed'?

A.Specific
B.Generic
C.General
D.Abstract
Bước 5: Thành thạo

When would you need to provide a detailed report?

A.When giving a quick summary
B.When being vague on purpose
C.When providing in-depth information
D.When giving a generic overview

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ