LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monument - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monument Ý nghĩa của Từ

  • công trình được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc sự kiện
  • hình tượng lâu bền của một sự kiện
  • công trình hoặc địa điểm lịch sử quan trọng
Illustration for this word

monument Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monument Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒn.jə.mənt/
Mỹ /ˈmɑːn.jə.mənt/
Tiết
monument

monument Từ nguyên của Từ

monu- = nhắc nhở, ment = kết quả; từ tiếng Latinh 'monumentum' từ 'monere' có nghĩa là nhắc nhở. Hãy tưởng tượng một tấm đá khổng lồ thu hút sự chú ý, tưởng niệm một điều gì đó quan trọng trong lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

tôi bước tới và move về phía quảng trường yên tĩnh, bàn tay chạm cạnh đá lạnh. Tôi shift ánh nhìn về tượng đài ở cuối quảng trường và đi chậm lại để ngắm kỹ. Tôi điều chỉnh tư thế, đưa máy ảnh gần hơn và để cảnh vật ổn định dưới ánh sáng. Khoảnh khắc ấy, cảnh vật như nói với tôi, trở thành một biểu tượng lâu dài mà tôi sẽ giữ trong trí nhớ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tượng đài là một công trình, bức tượng hoặc một khu đài tưởng niệm được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc một sự kiện. Nó có thể là một biểu tượng lâu dài của một khoảnh khắc lịch sử và khuyến khích suy ngẫm hoặc niềm tự hào công chúng. Tượng đài có nhiều hình thức và thường nằm ở thành phố, công viên hoặc các chiến trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng monumento là danh từ cho một công trình hoặc địa điểm công cộng.
  • Nói 'một tượng đài cho' ai đó hoặc 'một tượng đài kỷ niệm' một sự kiện.
  • Tránh dùng monumento cho vật kỷ niệm riêng tư.
  • Monumentos có số ít và số nhiều: tượng đài này, những tượng đài này.
  • Lưu ý Monument là danh từ; monumental là tính từ nghĩa to lớn hoặc quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tượng đài luôn là một bức tượng.
  • Memorial và monument có nghĩa giống nhau ở mọi bối cảnh.
  • Tượng đài chỉ dành cho người nổi tiếng hoặc trận đánh.
  • Một tượng đài phải to lớn hoặc cổ để được xem là tượng đài thực thụ.
  • Monument có thể là danh từ riêng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm monument với memorial hoặc statue; cần nhớ tính công khai và hình thức biểu đạt phù hợp với giới từ.

Mẹo Học

  • Học cụm từ phổ biến: monument to, monument commemorating, tượng đài công cộng.
  • Phân biệt monument với memorial và statue tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập số ít/ số nhiều: this monument vs these monuments.
  • Làm quen với phát âm và ngữ điệu.
  • Đọc biển mô tả để thấy cách mô tả lịch sử.
  • Dùng gợi nhớ liên kết remind và monument để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monument'?

A.Happy
B.Color
C.Structure
D.Read
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'monument' correctly?

A.He painted the monument blue.
B.The monument commemorates fallen soldiers.
C.They danced around the monument.
D.She built a monument made of paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monument'?

A.Statue
B.Food
C.Travel
D.Climb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monument'?

A.Construct
B.Demolish
C.Sad
D.Sleep
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a monument?

A.Eating dinner
B.Attending a concert
C.Visiting a historical monument in a city
D.Shopping at a grocery store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ