monument - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
monu- = nhắc nhở, ment = kết quả; từ tiếng Latinh 'monumentum' từ 'monere' có nghĩa là nhắc nhở. Hãy tưởng tượng một tấm đá khổng lồ thu hút sự chú ý, tưởng niệm một điều gì đó quan trọng trong lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtôi bước tới và move về phía quảng trường yên tĩnh, bàn tay chạm cạnh đá lạnh. Tôi shift ánh nhìn về tượng đài ở cuối quảng trường và đi chậm lại để ngắm kỹ. Tôi điều chỉnh tư thế, đưa máy ảnh gần hơn và để cảnh vật ổn định dưới ánh sáng. Khoảnh khắc ấy, cảnh vật như nói với tôi, trở thành một biểu tượng lâu dài mà tôi sẽ giữ trong trí nhớ.
Một tượng đài là một công trình, bức tượng hoặc một khu đài tưởng niệm được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc một sự kiện. Nó có thể là một biểu tượng lâu dài của một khoảnh khắc lịch sử và khuyến khích suy ngẫm hoặc niềm tự hào công chúng. Tượng đài có nhiều hình thức và thường nằm ở thành phố, công viên hoặc các chiến trường.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm monument với memorial hoặc statue; cần nhớ tính công khai và hình thức biểu đạt phù hợp với giới từ.
What is the meaning of the word 'monument'?
Which sentence uses the word 'monument' correctly?
Which word is most similar to 'monument'?
What is the opposite of 'monument'?
Can you think of a real-life scenario of a monument?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật