LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stands - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stands Ý nghĩa của Từ

  • ở vị trí thẳng đứng
  • duy trì một vị trí hoặc trạng thái
  • chịu đựng hoặc tha thứ
Illustration for this word

stands Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stands Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stænd/
Mỹ /stænd/
Tiết
stand

stands Từ nguyên của Từ

stand = stan- (duy trì) + -d (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'standan' → ngữ hệ Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng vững như một cái cây, có rễ nhưng linh hoạt, tượng trưng cho sức mạnh và độ bền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân xuống đất chắc chắn và đẩy cơ thể lên từ từ để đứng thẳng. Trọng lượng dịch chuyển một chút khiến vai thẳng và ánh nhìn thay đổi theo luồng không khí. Tôi giữ tư thế, điều chỉnh nhịp thở và trọng tâm, quyết định bao lâu sẽ đứng. Khoảnh khắc đứng lên ấy trở thành một lựa chọn giúp tôi tiến về phía trước giữa gió và đám đông.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stand gộp ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh: đứng được thể chất, duy trì một trạng thái, và chịu đựng hoặc khoan dung. Các cụm từ phổ biến gồm stand up (dứng dậy), stand by (đứng bên cạnh/đợi), stand for (đại diện/biểu thị). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ standan, thuộc ngữ gốc German cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung bản thân đang đứng thẳng như một cây cổ thụ, rễ vững và linh hoạt. Cụm từ quan trọng: stand up, stand out, stand by.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ba nghĩa chủ đạo: đứng được về mặt vật lý, duy trì một trạng thái, và chịu đựng. Cụm từ quan trọng: stand up, stand by, stand for, stand up to. Phân biệt stand for (đại diện) và stand up for (đứng lên để bảo vệ). Luyện tập với nhiều chủ ngữ và thời tữ khác nhau. Ghi nhớ bằng hình ảnh cây đứng thẳng, rễ vững và linh hoạt. Tránh nhầm với sit/lie; đứng là trạng thái thẳng đứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • stand chỉ có nghĩa là đứng
  • nhầm lẫn với sit/lie
  • nhầm lẫn stand for và stand up for
  • cho rằng kiên nhẫn không áp dụng trong bối cảnh đạo đức
  • tin rằng mọi biến thể đều cần đổi thì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: stand có nghĩa là đứng, duy trì trạng thái, và chịu đựng. Phân biệt stand for (đại diện) và stand up for (bảo vệ).

Mẹo Học

  • Sử dụng hình ảnh và câu ngắn cho ba nghĩa
  • Tạo bộ collocations nhỏ: stand up, stand by, stand for, stand out
  • Thẻ ghi nhớ cho động từ pha
  • So sánh stand với sit/lie trong bối cảnh ngắn
  • Hình ảnh cây cối giúp ghi nhớ sự kiên nhẫn
  • Tự kiểm tra bằng bài tập điền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'stands'?

A.to be in an upright position
B.to sit down
C.to lie flat
D.to crawl on the ground
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'stands'?

A.The dog stands beside the chair.
B.He stands firmly in his beliefs.
C.She stands out of the window.
D.The car stands in the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stands'?

A.sits
B.lies
C.remains
D.runs
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'stands'?

A.jumps
B.sits
C.falls
D.walks
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'stands'?

A.The child quickly avoided the puddle.
B.In the debate, she firmly explains her stance.
C.The monument is a significant landmark.
D.They sat down to eat.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call to Meet for Dessert

Simple Phone Call

2025.10.23 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ