moon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mo-, gốc của 'mặt trăng', nguồn gốc không chắc chắn; liên quan đến 'mānos' trong Proto-Indo-European có nghĩa là 'đo lường' thời gian, và 'mon' từ 'mensus' có nghĩa là 'đo lường'. Từ này phát triển từ tiếng Anh cổ 'mōna' sang tiếng Anh hiện đại 'moon'. Hãy tưởng tượng mặt trăng như một chiếc đồng hồ trên bầu trời đêm đo thời gian và dẫn đường cho những người lữ hành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy nhẹ cửa sổ, cho gió đêm tràn vào. Tôi di chuyển ánh nhìn về phía mặt trăng và điều chỉnh tư thế sao cho hình tròn bạc gặp đúng với ánh đèn trên bàn. Ánh sáng chuyển đổi căn phòng và tâm trạng tôi, tôi nín thở và quyết định bước tiếp theo. Mặt trăng trở thành người dẫn đường dịu dàng cho sự suy ngẫm hay một mối lối tình đang nảy nở.
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất và có thể nhìn thấy ở hầu hết nơi, thay đổi theo chu kỳ pha từ mới đến trăng tròn. Trong tiếng Anh, moon có nghĩa đen là đối tượng thiên thể và cũng được dùng ở nghĩa bóng liên quan đến ánh sáng ban đêm và sự lãng mạn, hay suy ngẫm. Nguồn gốc của từ moon là từ tiếng Anh cổ mōna, liên quan đến khái niệm đo lường thời gian cổ đại. Khi dạy, nhấn mạnh phân biệt giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ, đồng thời đưa ra các ví dụ phổ biến như 'the Moon shines' và 'moonlight'.
Đối với người Việt, mặt trăng thường được hiểu như một đối tượng thiên thể và một hình tượng, nên cần phân biệt giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ, đồng thời học cách dùng các cụm từ phổ biến.
What is the meaning of the word 'moon'?
In which of the following sentences is 'moon' used correctly?
Which word is similar to 'moon'?
Which word is the opposite of 'moon'?
In what real-life context would you most likely see the moon?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật