LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

shape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

shape Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng bên ngoài hoặc diện mạo của một cái gì đó
  • đưa một hình dạng cụ thể cho một cái gì đó
  • hình dạng hoặc cấu hình đặc biệt của một vật
Illustration for this word

shape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

shape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃeɪp/
Mỹ /ʃeɪp/
Tiết
shape

shape Từ nguyên của Từ

shape = sh- (hình thành) + ape (tạo ra). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang tạo hình một khối đá thành một bức tượng xinh đẹp, tiết lộ tiềm năng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một khối đất sét và bắt đầu uốn nắn nó thành hình dáng, di chuyển ngón tay để đẩy và kéo (shape). Hình dạng thay đổi theo cách em xoay cổ tay và điều chỉnh cầm nắm, cho đến khi nó đáp lại nỗ lực. Cảm giác ấy như một quyết định nhỏ đang hình thành và dần ổn định. Sau này, em áp dụng cảm giác này vào các kế hoạch và thiết kế thực tế, sắp xếp các phần lại với nhau cho ra một tổng thể hài hòa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Shape là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể dùng để chỉ hình dạng bên ngoài của một thứ hoặc hành động tạo hình cho nó. Dưới dạng danh từ, shape dùng để nói về ngoại hình, cấu hình hoặc đường nét; dưới dạng động từ, nó có nghĩa là định hình, tạo hình hoặc ảnh hưởng để phát triển thứ gì đó. Trong tiếng Việt, người học thường dùng từ hình dạng cho ngoại hình và dùng từ định hình cho quá trình tạo hình, vì vậy cần chú ý tới ngữ cảnh. Các collocations như shape up hoặc shape the future cần học riêng để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng shape có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ dùng cho hình dạng; động từ dùng để định hình hoặc ảnh hưởng. Chú ý các cụm như shape up, shape the future. Phân biệt hình dạng và quá trình định hình dựa trên ngữ cảnh. Luyện tập với đồ vật hàng ngày để cảm nhận sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Shape chỉ nói về hình dạng, không phải quá trình định hình.
  • Shape và form được hiểu như nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Shape luôn làm cho kích thước tăng lên.
  • Không dùng shape cho ý tưởng trừu tượng mà không có ngữ cảnh.
  • Khó phân biệt giữa hình dạng và quá trình định hình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt hình dạng (ngoại hình) với định hình (quá trình), tránh hiểu nhầm shape với chỉ là hình thức.

Mẹo Học

  • Luyện tập shape ở cả dạng danh từ và động từ trong câu.
  • Học các collocations: shape up, shape the future.
  • Dùng hình ảnh để liên kết hình dạng và định hình.
  • So sánh shape với từ đồng nghĩa để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh.
  • Viết hội thoại ngắn để thực hành các ý dùng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'shape'?

A.Angry
B.Form
C.Tired
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'shape' be used in a sentence?

A.They were happily shape.
B.She exercised to improve her shape.
C.He was shapeless in his approach.
D.I am very shape at the moment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'shape'?

A.Outline
B.Color
C.Sound
D.Taste
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'shape'?

A.Formless
B.Big
C.Happy
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'shape'?

A.Working out at the gym
B.Studying math equations
C.Cooking a meal
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ