morbid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: mor- = cái chết, bid = nghiêng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'morbidus' → tiếng Pháp cổ 'morbid' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một cảnh tối tăm với những đám mây đen, biểu thị bóng ma của cái chết đang lơ lửng trên sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMorbid là tính từ có thể mô tả những thứ liên quan đến bệnh tật hoặc tử vong, đặc biệt khi liên quan đến mối quan tâm y tế. Nó cũng mô tả một sự quan tâm bất thường hoặc không lành mạnh đến các chủ đề gây rối như tội phạm, tai nạn hoặc máu me. Trong tiếng Anh hàng ngày, quan điểm hoặc hài hước morbid thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sở thích đối với các chủ đề đáng sợ hoặc ma quái có thể khiến người khác khó chịu ở nơi công cộng. Từ này cũng có thể mô tả một trạng thái hay nỗi ám ảnh về bệnh tật hoặc suy kiệt. Hãy nhớ gốc từ liên quan đến cái chết để hình dung cảm giác hướng về morbid.
Morbid thường mạnh và cụ thể hơn sự buồn bã thông thường. Người học có xu hướng áp dụng nó cho mọi tâm trạng ủ rũ hoặc dùng nó để mô tả người thay vì chủ đề.
What is the meaning of the word 'morbid'?
Which of the following sentences uses 'morbid' correctly?
What is a synonym for 'morbid'?
What is an antonym for 'morbid'?
In what real-life context might someone use the word 'morbid'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật