LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morbid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morbid Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bệnh tật hoặc bệnh lý
  • đặc trưng bởi sự quan tâm bất thường đến những chủ đề gây rối
  • rùng rợn hoặc không lành mạnh
Illustration for this word

morbid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morbid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːbɪd/
Mỹ /ˈmɔrbɪd/
Tiết
morbid

morbid Từ nguyên của Từ

Rễ: mor- = cái chết, bid = nghiêng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'morbidus' → tiếng Pháp cổ 'morbid' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy hình dung một cảnh tối tăm với những đám mây đen, biểu thị bóng ma của cái chết đang lơ lửng trên sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Morbid là tính từ có thể mô tả những thứ liên quan đến bệnh tật hoặc tử vong, đặc biệt khi liên quan đến mối quan tâm y tế. Nó cũng mô tả một sự quan tâm bất thường hoặc không lành mạnh đến các chủ đề gây rối như tội phạm, tai nạn hoặc máu me. Trong tiếng Anh hàng ngày, quan điểm hoặc hài hước morbid thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sở thích đối với các chủ đề đáng sợ hoặc ma quái có thể khiến người khác khó chịu ở nơi công cộng. Từ này cũng có thể mô tả một trạng thái hay nỗi ám ảnh về bệnh tật hoặc suy kiệt. Hãy nhớ gốc từ liên quan đến cái chết để hình dung cảm giác hướng về morbid.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng morbid để mô tả một sở thích bất thường hoặc không lành mạnh đối với các chủ đề disturbing như bệnh tật hoặc cái chết.
  • Không dùng cho tâm trạng hàng ngày; thay bằng grim hoặc u tối cho cảm giác chung.
  • Trong ngữ cảnh y khoa có thể mô tả các khía cạnh liên quan đến bệnh tật (giải phẫu bệnh lý).
  • Các kết hợp thông dụng: morbid curiosity, morbid fascination, morbid humor (giữ giọng điệu cẩn trọng).
  • Tránh gọi ai đó là morbid nếu không có bối cảnh rõ ràng; nói là “mối quan tâm bệnh hoạn” sẽ tự nhiên hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Morbid không đơn giản là buồn; nó hàm ý một sự quan tâm bất thường đến cái chết hoặc bệnh tật.
  • Nó không phải là từ đồng nghĩa với đáng sợ hay nguy hiểm; có sắc thái riêng.
  • Hài hước morbid có thể gây xúc phạm; dùng cẩn trọng nơi công cộng.
  • Tránh gán cho người khác morbid mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Nhận diện morbid sẽ dễ dàng hơn khi liên tưởng đến sự ám ảnh bất thường về bệnh tật hoặc suy kiệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Morbid thường mạnh và cụ thể hơn sự buồn bã thông thường. Người học có xu hướng áp dụng nó cho mọi tâm trạng ủ rũ hoặc dùng nó để mô tả người thay vì chủ đề.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ chủ chốt: morbid curiosity, morbid fascination, morbid humor.
  • Phân biệt morbid với u ám/bị ảm đạm; chỉ dùng cho sự quan tâm bất thường hoặc tâm trạng病 lý.
  • Trong bối cảnh y khoa, ghép với danh từ như giải phẫu học hoặc bệnh lý.
  • Chú ý giọng điệu; humor morbid có thể xúc phạm trong hoàn cảnh trang trọng.
  • Nói về chủ đề, chứ không phải người, khi dùng morbid.
  • Liên tưởng hình ảnh chết chóc hoặc bệnh tật để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'morbid'?

A.Unusual
B.Gloomy
C.Exciting
D.Tasty
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'morbid' correctly?

A.She was excited about the morbid weather forecast.
B.The cat's playful behavior was described as morbid.
C.His morbid curiosity led him to explore dark topics.
D.The tasty flowers in the garden had a morbid scent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'morbid'?

A.Macabre
B.Bright
C.Happy
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'morbid'?

A.Creepy
B.Eerie
C.Spooky
D.Cheerful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone use the word 'morbid'?

A.Complimenting someone's positive outlook on life
B.Talking about a sunny day at the beach
C.Discussing a dark and disturbing movie plot
D.Describing a fun and lively party atmosphere

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ