LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

uncomfortable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

uncomfortable Ý nghĩa của Từ

  • gây khó chịu hoặc lo lắng
  • không thoải mái về thể chất
  • cảm xúc đau khổ
Illustration for this word

uncomfortable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

uncomfortable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈkʌmf.tə.bəl/
Mỹ /ʌnˈkəmf.tɚ.bəl/
Tiết
uncomfortable

uncomfortable Từ nguyên của Từ

un- = không, comfortable = có thể trở nên mạnh mẽ hoặc phù hợp. Bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trên một chiếc ghế khó chịu khiến bạn phải ngồi vặn vẹo không thoải mái, đồng thời tránh ánh mắt của người khác, làm tăng cảm giác khó chịu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển trên ghế, tìm một tư thế thoải mái hơn. Một cạnh tựa ghế ép lên hông và một cảm giác khó chịu lan dần lên lưng. Mình siết cơ, điều chỉnh tư thế và cố giữ cho lưng thẳng để giảm căng thẳng. Khi không thoải mái, tôi nhận ra mình phải di chuyển, đổi vị trí hoặc nghỉ ngơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, uncomfortable có nghĩa là không thoải mái cả về thể chất lẫn cảm xúc. Nó có thể nói về một chiếc ghế khó ngồi, thời tiết dễ gây khó chịu, hoặc một tình huống khi bạn cảm thấy bất an. Có thể dùng để diễn đạt sự bất tiện trong giao tiếp hoặc sự thật khó nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng uncomfortable để mô tả bất tiện về thể chất hoặc bất ổn cảm xúc.
  • Không nhầm với nguy hiểm.
  • Kết hợp với feel hoặc look để chỉ mức độ.
  • uncomfortably mô tả cách diễn đạt chứ không phải trạng thái.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • So sánh uncomfortable với nguy hiểm hoặc đau đớn.
  • Cho rằng nó luôn ám chỉ đau thể chất.
  • Sử dụng cho chỉ là khó chịu thông thường.
  • Nhầm lẫn giữa khó chịu cảm xúc và thể chất.
  • Dùng uncomfortably cho cách thực hiện, không cho trạng thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: uncomfortable diễn đạt bất tiện thể chất và bất an cảm xúc. Người học hay nhầm với từ đồng nghĩa mạnh hoặc dùng uncomfortably sai.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa chính: thể chất và cảm xúc.
  • Tránh nhầm với từ đồng nghĩa mạnh hơn như nguy hiểm hoặc đau đớn.
  • Luyện các collocations phổ biến: ghế không thoải mái, sự thật khó nghe.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như khó chịu, không thoải mái.
  • Luyện hội thoại ngắn miêu tả sự khó chịu.
  • Chú ý mức độ trang trọng trong văn nói và văn viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'uncomfortable'?

A.Happy
B.Cozy
C.Awkward
D.Exciting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'uncomfortable' correctly?

A.The room was too hot and uncomfortable.
B.She felt comfortable in her new shoes.
C.He smiled at the uncomfortable news.
D.They laughed uncomfortably at the joke.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'uncomfortable'?

A.Joyful
B.Awkward
C.Peaceful
D.Pleasant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'uncomfortable'?

A.Relaxed
B.Unpleasant
C.Tense
D.Stressed
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you feel uncomfortable?

A.Being surrounded by strangers in a crowded elevator
B.Enjoying a picnic on a sunny day
C.Having a relaxing massage at a spa
D.Watching a comedy show with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Art: The Balance of Tragedy and Aesthetics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ