LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mordacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mordacious Ý nghĩa của Từ

  • có phẩm chất cắn hoặc ăn mòn; sắc bén
  • mong muốn cắn; hung hăng trong lời nói hoặc hành vi
  • đặc trưng bởi tính cách dữ dội hoặc khắc nghiệt
Illustration for this word

mordacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mordacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːˈdeɪ.ʃəs/
Mỹ /mɔrˈdeɪ.ʃəs/
Tiết
mordacious

mordacious Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'mord-' (cắn) + '-acious' (có đặc điểm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'mordax' (cắn) → Tiếng Pháp cổ 'mordant' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một con chó dữ sẵn sàng cắn, biểu tượng cho sự sắc bén trong lời nói và hành động, phản ánh cả sự hung hãn và trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiểu ý nghĩa cốt lõi: sự thông minh cay nghiệt và giọng điệu hung hăng. Phân biệt với mordant: tác động quan trọng hơn sự sắc bén. Dùng trong phê bình văn học hoặc luận văn formal. Chú ý đến người nghe; dễ gây phẫn nộ nếu thiếu ngữ cảnh. Kết hợp với phê bình cụ thể hoặc châm biếm để biện minh cho sự sắc bén. Luyện tập với các trích dẫn văn học để nắm được giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mordacious mô tả giọng điệu sắc bén và mang tính công kích; không chỉ là sự thông minh thôi.
  • - Phân biệt với mordant: tác động mới là yếu tố quyết định.
  • - Dùng trong phê bình văn học hoặc luận văn formal, không phải trong trò chuyện hằng ngày.
  • - Lưu ý đến đối tượng nghe để tránh gây xúc phạm.
  • - Kết hợp với phê bình cụ thể hoặc châm biếm để làm rõ sự sắc bén.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là nói đến cắn physically.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự dí dỏm có tính cay nghiệt.
  • mordacious và mordant không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Không chỉ mô tả người châm biếm mà còn người thông minh.
  • Tránh dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sắc thái tương tự có thể được biểu đạt bằng từ châm biếm sắc bén hoặc gay gắt; học sinh cần nắm rõ ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi: sự thông minh cay nghiệt và giọng điệu hung hăng.
  • Phân biệt với mordant: tác động quan trọng hơn sự sắc bén.
  • Dùng trong phê bình văn học hoặc luận văn formal.
  • Chú ý đến người nghe; dễ gây phẫn nộ nếu thiếu ngữ cảnh.
  • Kết hợp với phê bình cụ thể hoặc châm biếm để biện minh cho sự sắc bén.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'mordacious' mean?

A.Biting or sharp in manner or style
B.Tending to be more affectionate
C.Full of life and energy
D.Easily influenced by others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mordacious' correctly?

A.His mordacious comments during the debate shocked the audience.
B.The teacher's mordacious smile made everyone feel welcome.
C.She has a mordacious personality, always cheerful and uplifting.
D.The garden's mordacious colors were breathtaking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mordacious'?

A.Joyful
B.Savage
C.Gentle
D.Pleasant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mordacious'?

A.Bitter
B.Sincere
C.Sarcastic
D.Caustic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would be described as mordacious?

A.After winning the game, everyone celebrated happily.
B.The puppy was very playful and always excited.
C.During the meeting, the team member used harsh sarcasm to make a point.
D.She told a heartfelt story of her childhood.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ