LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morphology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morphology Ý nghĩa của Từ

  • hình thái học, nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của từ
  • ngành sinh học nghiên cứu về hình dáng của sinh vật
  • phân tích cấu trúc bên trong của từ
Illustration for this word

morphology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morphology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːˈfɒlədʒi/
Mỹ /mɔːrˈfɑːlədʒi/
Tiết
morphology

morphology Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'morph-' (hình thức) + '-ology' (nghiên cứu). Xuất xứ lịch sử: từ Hy Lạp 'morphé' (hình thức) + 'logia' (nghiên cứu) → Latin morphologia → tiếng Anh morphology. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang quan sát những hình dạng đang thay đổi của mây, minh họa cách mà các hình thức có thể biến đổi và phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dạng học (morphology) là ngành nghiên cứu cấu trúc và hình thức của từ ngữ, bao gồm cách tiền tố, gốc từ và hậu tố ghép lại với nhau để tạo ý nghĩa. Trong ngôn ngữ học, nó xem xét các biến đổi hình vị như thì, số và cách. Trong sinh học, morphology là nhánh nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của cơ thể. Thuật ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp morphé 'hình dạng' và logia 'nghiên cứu', qua Latinh morphologia vào tiếng Anh morphology. Hình ảnh một nhà khoa học quan sát các hình dạng mây biến đổi giúp hình dung cách hình thức có thể tiến hóa. Hiểu morphology giúp nhận diện morphemes, đơn vị ý nghĩa tối thiểu, nâng cao vốn từ vựng và phân tích ngữ pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chia nhỏ từ thành các morpheme (tiền tố, gốc, hậu tố) để nhận ra ý nghĩa.
  • Lưu ý dạng thường lệ và bất thường.
  • Liên kết hình thái học với thì, số và cách.
  • Phân biệt hình thái học với từ nguyên và cú pháp.
  • Thực hành phân tích với các văn bản thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Morfology chỉ là về kết thúc từ.
  • Dạng hình thức và từ nguyên là cùng một thứ.
  • Các morpheme luôn mang nghĩa riêng.
  • Morphology chỉ quan trọng với động từ.
  • Morphology giống syntax.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có xu hướng nhầm lẫn morfologia với từ nguyên hay cách hình thành từ, khiến họ bỏ qua vai trò của morphemes.

Mẹo Học

  • Hãy thực hành phân tách từ thành các morpheme (tiền tố, gốc, hậu tố).
  • Tạo bản đồ morpheme cho các nhóm từ phổ biến.
  • So sánh cách morpheme tương tự làm thay đổi ý nghĩa giữa các từ.
  • Đọc văn bản đa dạng để nhận diện hình thái trong ngữ cảnh.
  • Viết câu bằng cách tạo từ mới từ morpheme đã biết.
  • Chú ý dạng bất quy tắc; không phải mọi quy tắc đều áp dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'morphology'?

A.The analysis of the structure of words
B.The study of plant species
C.The art of painting
D.The practice of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'morphology' in a sentence.

A.He specializes in the morphology of crisis management.
B.The morphology of the painting was intricate and beautiful.
C.In biology, morphology refers to the study of the form and structure of organisms.
D.The morphology of the recipe was very easy to follow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'morphology'?

A.Anatomy
B.Color
C.Tradition
D.Element
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'morphology'?

A.Anarchy
B.Uniformity
C.Disorganization
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would encounter the term 'morphology'?

A.Cooking an elaborate dinner.
B.Hiking up a mountain for fun.
C.Studying the different shapes of leaves in botany.
D.Listening to music in a café.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ