mosque - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nhà thờ Hồi giáo' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'masjid', có nghĩa là 'nơi để cúi lạy'. Nó đã chuyển từ tiếng Ả Rập sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công trình yên bình với một mái vòm, nơi những người thờ phượng cúi đầu trong sự tôn kính và thống nhất, biểu trưng cho sự phục tùng của họ đối với Chúa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa nặng và bước vào nhà thờ Hồi giáo, sự yên tĩnh ôm lấy tôi. Bước chân từ từ chậm lại, tôi move giữa im lặng và tiếng thì thầm. Nhìn thấy mọi người đứng dậy, cúi người và ngồi xuống, không gian từ một tòa nhà trở thành một khoảnh khắc tập trung. Tôi mang sự bình yên ấy vào cuộc sống hàng ngày, giữ nhịp điệu của mình khi nói chuyện hay lắng nghe.
Nhà thờ Hồi giáo là nơi thờ phượng của người Hồi giáo và cũng đóng vai trò như một trung tâm cộng đồng. Chúng có quy mô và kiến trúc rất đa dạng, từ các phòng cầu nguyện nhỏ ở khu dân cư đến những công trình lớn với mái vòm và tháp minaret. Người ta cầu nguyện hàng ngày; lễ cầu nguyện thứ Sáu quy tụ nhiều tín đồ và thường kèm một bài thuyết giảng. Khách đến thăm nên cởi giày và ăn mặc kín đáo. Từ tiếng Anh 'mosque' xuất phát từ tiếng Ả Rập masjid, nghĩa là 'nơi prostration'.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa nhà thờ Hồi giáo và các công trình tôn giáo khác; chú ý đặc thù lễ nghi và cách dùng từ.
What is the meaning of the word 'mosque'?
Which of the following is a correct example of using the word 'mosque'?
What is a synonym for 'mosque'?
What is an opposite of 'mosque'?
In what real-life context would you likely see a mosque?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật