LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mosque - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mosque Ý nghĩa của Từ

  • Một tòa nhà dành cho việc thờ cúng Hồi giáo.
  • Một nơi để người Hồi giáo tập trung cầu nguyện.
  • Một công trình dành cho việc thực hành Hồi giáo.
Illustration for this word

mosque Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mosque Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɒsk/
Mỹ /mɑsk/
Tiết
mosque

mosque Từ nguyên của Từ

Từ 'nhà thờ Hồi giáo' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'masjid', có nghĩa là 'nơi để cúi lạy'. Nó đã chuyển từ tiếng Ả Rập sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công trình yên bình với một mái vòm, nơi những người thờ phượng cúi đầu trong sự tôn kính và thống nhất, biểu trưng cho sự phục tùng của họ đối với Chúa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa nặng và bước vào nhà thờ Hồi giáo, sự yên tĩnh ôm lấy tôi. Bước chân từ từ chậm lại, tôi move giữa im lặng và tiếng thì thầm. Nhìn thấy mọi người đứng dậy, cúi người và ngồi xuống, không gian từ một tòa nhà trở thành một khoảnh khắc tập trung. Tôi mang sự bình yên ấy vào cuộc sống hàng ngày, giữ nhịp điệu của mình khi nói chuyện hay lắng nghe.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà thờ Hồi giáo là nơi thờ phượng của người Hồi giáo và cũng đóng vai trò như một trung tâm cộng đồng. Chúng có quy mô và kiến trúc rất đa dạng, từ các phòng cầu nguyện nhỏ ở khu dân cư đến những công trình lớn với mái vòm và tháp minaret. Người ta cầu nguyện hàng ngày; lễ cầu nguyện thứ Sáu quy tụ nhiều tín đồ và thường kèm một bài thuyết giảng. Khách đến thăm nên cởi giày và ăn mặc kín đáo. Từ tiếng Anh 'mosque' xuất phát từ tiếng Ả Rập masjid, nghĩa là 'nơi prostration'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'nhà thờ Hồi giáo' cho một nơi thờ tự cụ thể; - Danh từ số nhiều là 'nhà thờ Hồi giáo' hoặc dùng từ riêng cho số nhiều tùy ngữ cảnh; - Không nhầm với đền thờ khác; - Nhắc đến lễ cầu nguyện thứ Sáu khi phù hợp; - Cởi giày và ăn mặc kín đáo khi vào nơi tôn nghiêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà thờ Hồi giáo chỉ dành cho nam giới.
  • Tất cả nhà thờ Hồi giáo đều trông như nhau.
  • Nhà thờ Hồi giáo không có chức năng xã hội hoặc giáo dục.
  • Người Hồi giáo chỉ cầu nguyện ở nhà.
  • Nhà thờ Hồi giáo chỉ ở các nước Hồi giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa nhà thờ Hồi giáo và các công trình tôn giáo khác; chú ý đặc thù lễ nghi và cách dùng từ.

Mẹo Học

  • Học phát âm mosque như /ˈmɒsk/; số nhiều là mosques.
  • Phân biệt giữa nhà thờ Hồi giáo và đền chùa khác.
  • Cụm từ hữu ích: 'nhà thờ Hồi giáo mở cửa', 'lời cầu nguyện thứ Sáu'.
  • Khi đến thăm, hãy mặc kín đáo và giữ yên lặng.
  • Sử dụng giới từ đúng: trong nhà thờ Hồi giáo, tại nhà thờ Hồi giáo.
  • Làm quen với các cách gọi địa phương của từ này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mosque'?

A.A place to sleep
B.A type of food
C.A place of worship for Muslims
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct example of using the word 'mosque'?

A.I went to the mall to buy a mosque.
B.We visited a beautiful mosque in Istanbul.
C.She wore a mosque to the party.
D.He ate a delicious mosque for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mosque'?

A.Library
B.Church
C.Park
D.Hospital
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'mosque'?

A.Museum
B.Temple
C.Stadium
D.Theater
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely see a mosque?

A.At a cinema
B.In a Muslim community
C.In a hospital
D.At a beach

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ