LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minarets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minarets Ý nghĩa của Từ

  • Một tháp cao và mảnh mai gắn liền với một nhà thờ Hồi giáo.
  • Một cấu trúc nơi phát ra tiếng gọi đến cầu nguyện.
Illustration for this word

minarets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minarets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɪn.əˈrɛt/
Mỹ /ˌmɪn.əˈrɛt/
Tiết
minaret

minarets Từ nguyên của Từ

Rễ: 'minaret' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'manāra', có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'ngọn hải đăng'. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Ả Rập sang tiếng Latinh và sau đó sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'minaret' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tháp cao sáng chói giữa bầu trời hoàng hôn, gọi mọi người đi cầu nguyện, giống như một ngọn hải đăng dẫn lối cho tàu thuyền đến nơi an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'minarets'?

A.Small animals often seen in gardens
B.Tall towers associated with mosques
C.Types of ancient weapons used in battles
D.The process of measuring time
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'minarets'.

A.Visitors often take pictures of the stunning minarets at the mosque.
B.The chef prepared a delicious meal featuring minarets.
C.He bought a new car with minarets on the roof.
D.The minarets were the key ingredients in the dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'minarets'?

A.Towers
B.Furniture
C.Animals
D.Vehicles
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'minarets'?

A.Hills
B.Mounds
C.Ground
D.Plains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might refer to minarets?

A.During a conversation about garden landscaping.
B.While analyzing animal behavior.
C.When discussing famous architectural features in a city.
D.In a lecture about transportation systems.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ