muffle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'muf' (bao phủ) + hậu tố '-le'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'muffula' → tiếng Pháp cổ 'moufle' → tiếng Anh 'muffle'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc găng tay dày và ấm mà bạn đeo vào mùa đông để giữ cho đôi tay của bạn ấm áp, làm chìm đi cái lạnh và tiếng ồn xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmuffle có nghĩa là làm giảm âm thanh hoặc che khuất một điều gì đó; còn có thể dùng để nói che giấu sự thật hoặc làm cho điều gì đó im đi. Danh từ muffle là một phụ kiện ấm để giữ ấm tay hoặc thiết bị giảm tiếng ồn. Nguồn gốc: muf (phủ) + le, qua muffula Latinh và moufle Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một chiếc muff mùa đông dày che chắn đôi tay và làm mềm/giấu âm thanh xung quanh.
Dành cho người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh rằng muffle có ba phạm vi ý nghĩa và phân biệt với muffler; tránh nhầm lẫn khi học.
What is the meaning of the word 'muffle'?
Which of the following sentences uses 'muffle' correctly?
Which word is most similar to 'muffle'?
What is the opposite of 'muffle'?
Can you think of a real-life context where someone might try to 'muffle' their voice?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật