LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

muffle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

muffle Ý nghĩa của Từ

  • giảm âm thanh
  • che giấu thứ gì đó
  • quấn ấm áp
Illustration for this word

muffle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

muffle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌf.əl/
Mỹ /ˈmʌf.əl/
Tiết
muffle

muffle Từ nguyên của Từ

Gốc: 'muf' (bao phủ) + hậu tố '-le'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'muffula' → tiếng Pháp cổ 'moufle' → tiếng Anh 'muffle'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc găng tay dày và ấm mà bạn đeo vào mùa đông để giữ cho đôi tay của bạn ấm áp, làm chìm đi cái lạnh và tiếng ồn xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

muffle có nghĩa là làm giảm âm thanh hoặc che khuất một điều gì đó; còn có thể dùng để nói che giấu sự thật hoặc làm cho điều gì đó im đi. Danh từ muffle là một phụ kiện ấm để giữ ấm tay hoặc thiết bị giảm tiếng ồn. Nguồn gốc: muf (phủ) + le, qua muffula Latinh và moufle Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một chiếc muff mùa đông dày che chắn đôi tay và làm mềm/giấu âm thanh xung quanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nhớ phân biệt mô tả âm thanh và danh từ; học các collocations phổ biến; chú ý giọng bị át; phân biệt muffle và muffler; tránh dùng cho nghĩa trừu tượng không có ngữ cảnh; liên hệ với warmth và quiet

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • muffle không chỉ có nghĩa là làm giảm âm thanh; nó cũng có thể che giấu thông tin hoặc gói gọn điều gì đó.
  • Danh từ muff có thể chỉ dùng cho một phụ kiện ấm để giữ ấm tay hoặc một thiết bị giảm tiếng ồn.
  • Có thể dùng muffled để mô tả giọng nói bị át trong tiếng nói hàng ngày.
  • Muffler và muffle không phải từ đồng nghĩa; muffler thường là bộ phận ô tô.
  • Có thể nói muffle sự thật để tránh gây hoảng sợ cho người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh rằng muffle có ba phạm vi ý nghĩa và phân biệt với muffler; tránh nhầm lẫn khi học.

Mẹo Học

  • Gộp các nghĩa liên quan: âm thanh, ẩn giấu, ấm áp
  • Tạo câu ngắn cho từng nghĩa
  • Dùng hình ảnh muff mùa đông
  • Luyện tập động từ và danh từ
  • Nhớ các collocation phổ biến: âm thanh bị át, giọng bị át, che khuất tin đồn
  • Phân biệt muffle và muffler trong ngữ cảnh hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'muffle'?

A.To speak loudly
B.To make a sound quieter or less distinct
C.To brighten an environment
D.To run quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'muffle' correctly?

A.The sun will muffle the room with light.
B.He tried to muffle his laughter during the movie.
C.She decided to muffle her hair with a new color.
D.The students muffle the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'muffle'?

A.Enhance
B.Amplify
C.Dampen
D.Resonate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'muffle'?

A.Silence
B.Amplify
C.Subdue
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might try to 'muffle' their voice?

A.Everyone is excited and shouting in celebration.
B.A child is playing outside in the playground.
C.A person might speak softly so as not to disturb others around them.
D.The speaker is using a microphone to project their voice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ